keksiä
Định nghĩa & Giải nghĩa "keksiä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Luoda tai kehittää uusi idea, suunnitelma tai laite.
Ý nghĩa của "keksiä" trong tiếng Việt
Nghĩ ra, đưa ra, sáng tạo ra (cái gì đó), đặc biệt là một kế hoạch hoặc ý tưởng.
Câu ví dụ với "keksiä"
-
"Hän keksi loistavan ratkaisun ongelmaan."
"Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề."
-
"Meidän täytyy keksiä uusi tapa markkinoida tuotetta."
"Chúng ta cần nghĩ ra một cách mới để tiếp thị sản phẩm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keksiä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "keksiä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen ilmaisua 'ajattelee ulos', 'luo'. Huomaa, että 'keksiä' viittaa usein johonkin uuteen tai innovatiiviseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "keksiä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: keksiä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | keksin |
Minä keksin uuden idean.
(Tôi nghĩ ra một ý tưởng mới.)
|
| sinä (bạn) | keksit |
Sinä keksit aina hyviä ratkaisuja.
(Bạn luôn nghĩ ra những giải pháp tốt.)
|
| hän (anh/cô ấy) | keksii |
Hän keksii syyn myöhästyä.
(Anh/Cô ấy nghĩ ra một lý do để đến muộn.)
|
| me (chúng tôi) | keksimme |
Me keksimme leikin säännöt.
(Chúng tôi nghĩ ra luật chơi.)
|
| te (các bạn) | keksitte |
Te keksitte tarinan jatkon.
(Các bạn nghĩ ra phần tiếp theo của câu chuyện.)
|
| he (họ) | keksivät |
He keksivät uusia sanoja.
(Họ nghĩ ra những từ mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän keksi uuden tavan säästää energiaa."
"Cô ấy đã nghĩ ra một cách mới để tiết kiệm năng lượng."
-
"Meidän täytyy keksiä ratkaisu tähän ongelmaan."
"Chúng ta phải nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề này."
-
"Olen keksinyt loistavan idean!"
"Tôi đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời!"