(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kellertävä
B1
adjektiivi B1 Mô tả màu sắc

kellertävä

/ˈkelːertæʋæ/
hơi vàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kellertävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hieman keltainen, kellertävän sävyinen.

Ý nghĩa của "kellertävä" trong tiếng Việt

Có sắc thái hoặc màu vàng nhạt.

Câu ví dụ với "kellertävä"

  • "Taivas oli aamulla kellertävä."

    "Bầu trời có màu hơi vàng vào buổi sáng."

  • "Hänellä oli kellertävät hampaat."

    "Cô ấy có hàm răng hơi vàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kellertävä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kellertävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kellertävä' diễn tả sắc thái vàng nhạt, không đậm như 'keltainen' (vàng). Nó thường được dùng để mô tả màu sắc của vật thể hoặc ánh sáng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kellertävä"