kellua
Định nghĩa & Giải nghĩa "kellua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pysyä veden pinnalla liikuttamalla käsiä ja jalkoja.
Ý nghĩa của "kellua" trong tiếng Việt
Giữ cho nổi trên mặt nước bằng cách di chuyển tay và chân.
Câu ví dụ với "kellua"
-
"Hän kellui vedessä tuntikausia pelastusta odottaen."
"Anh ấy giữ nổi trên mặt nước hàng giờ liền để chờ được cứu."
-
"Lapset oppivat kellumaan uimakoulussa."
"Trẻ em học cách giữ nổi ở trường dạy bơi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kellua"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kellua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kellua' thường được dùng để chỉ việc giữ cho nổi một cách chủ động, có sự di chuyển của tay chân để duy trì trạng thái đó. Cần phân biệt với 'uida' (bơi) là hành động di chuyển trong nước.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kellua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kellua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kellun |
Minä kellun vedessä.
(Tôi đang nổi trên mặt nước.)
|
| sinä (bạn) | kellut |
Sinä kellut kuin korkki.
(Bạn nổi như một cái nút chai.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kelluu |
Hän kelluu selällään.
(Cô ấy đang nổi ngửa.)
|
| me (chúng tôi) | kellumme |
Me kellumme yhdessä joessa.
(Chúng tôi đang cùng nhau nổi trên sông.)
|
| te (các bạn) | kellutte |
Te kellutte rauhallisesti.
(Các bạn đang nổi một cách thanh bình.)
|
| he (họ) | kelluvat |
He kelluvat merellä.
(Họ đang nổi trên biển.)
|