(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kellua
A2
verbi A2 Thể thao, Thành ngữ

kellua

/ˈkelːuɑ/
giữ nổi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kellua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pysyä veden pinnalla liikuttamalla käsiä ja jalkoja.

Ý nghĩa của "kellua" trong tiếng Việt

Giữ cho nổi trên mặt nước bằng cách di chuyển tay và chân.

Câu ví dụ với "kellua"

  • "Hän kellui vedessä tuntikausia pelastusta odottaen."

    "Anh ấy giữ nổi trên mặt nước hàng giờ liền để chờ được cứu."

  • "Lapset oppivat kellumaan uimakoulussa."

    "Trẻ em học cách giữ nổi ở trường dạy bơi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kellua"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kellua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kellua' thường được dùng để chỉ việc giữ cho nổi một cách chủ động, có sự di chuyển của tay chân để duy trì trạng thái đó. Cần phân biệt với 'uida' (bơi) là hành động di chuyển trong nước.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kellua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kellua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kellun
Minä kellun vedessä.
(Tôi đang nổi trên mặt nước.)
sinä (bạn) kellut
Sinä kellut kuin korkki.
(Bạn nổi như một cái nút chai.)
hän (anh/cô ấy) kelluu
Hän kelluu selällään.
(Cô ấy đang nổi ngửa.)
me (chúng tôi) kellumme
Me kellumme yhdessä joessa.
(Chúng tôi đang cùng nhau nổi trên sông.)
te (các bạn) kellutte
Te kellutte rauhallisesti.
(Các bạn đang nổi một cách thanh bình.)
he (họ) kelluvat
He kelluvat merellä.
(Họ đang nổi trên biển.)