(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kelvoton
B2
adjective B2 Chung

kelvoton

/ˈkelʋoton/
không xứng đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kelvoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei ole jonkin arvoinen; arvoton, mitätön

Ý nghĩa của "kelvoton" trong tiếng Việt

không xứng đáng, không đủ phẩm chất, không đáng

Câu ví dụ với "kelvoton"

  • "Hän oli kelvoton tehtävään."

    "Anh ta không xứng đáng với nhiệm vụ đó."

  • "Tämä työ on kelvotonta."

    "Công việc này không đáng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kelvoton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kelvoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kelvoton' mang nghĩa không xứng đáng về mặt phẩm chất, giá trị hoặc đạo đức. Thường dùng để chỉ người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kelvoton"