(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kemiallinen yhdiste
B1
substantiivi B1 Hóa học

kemiallinen yhdiste

/'kemɪɑlːinen 'yhdiste/
hợp chất hóa học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kemiallinen yhdiste"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aine, joka muodostuu, kun kaksi tai useampi kemiallinen alkuaine yhdistyy kemiallisesti.

Ý nghĩa của "kemiallinen yhdiste" trong tiếng Việt

Một chất được hình thành khi hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học liên kết hóa học với nhau.

Câu ví dụ với "kemiallinen yhdiste"

  • "Vesi on kemiallinen yhdiste, jossa on kaksi vetyatomia ja yksi happiatomi."

    "Nước là một hợp chất hóa học, bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy."

  • "Suola on natriumin ja kloorin kemiallinen yhdiste."

    "Muối là một hợp chất hóa học của natri và clo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kemiallinen yhdiste"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "kemiallinen yhdiste" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cần chú ý sự khác biệt giữa 'yhdiste' (hợp chất) và 'seos' (hỗn hợp). 'Yhdiste' là sự kết hợp hóa học, còn 'seos' chỉ là sự trộn lẫn vật lý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kemiallinen yhdiste"

Bảng chia từ (Declension) cho kemiallinen yhdiste:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kemiallinen yhdiste
Vesi on yksinkertainen kemiallinen yhdiste.
(Nước là một hợp chất hóa học đơn giản.)
Biến cách số ít kemiallista yhdistettä
Laboratoriossa tutkittiin uutta kemiallista yhdistettä.
(Một hợp chất hóa học mới đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Sở hữu cách số ít kemiallisen yhdisteen
Kemiallisen yhdisteen rakenne on monimutkainen.
(Cấu trúc của hợp chất hóa học thì phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều kemialliset yhdisteet
Monet kemialliset yhdisteet ovat myrkyllisiä.
(Nhiều hợp chất hóa học là độc hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Laboratoriossa tutkittiin näytteitä kemialliselta yhdisteeltä."

    "Trong phòng thí nghiệm, các mẫu đã được kiểm tra từ một hợp chất hóa học."

  • "Varoitusmerkki varoittaa altistumisesta vaaralliselta kemialliselta yhdisteeltä."

    "Biển báo cảnh báo về việc tiếp xúc với một hợp chất hóa học nguy hiểm."

  • "Tämä reaktio poistaa epäpuhtaudet kemialliselta yhdisteeltä."

    "Phản ứng này loại bỏ các tạp chất từ hợp chất hóa học."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tämä laboratoriokoe tutkii, miten kasvit reagoivat kemiallisen yhdisteestä peräisin olevaan stressiin."

    "Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm này nghiên cứu cách thực vật phản ứng với căng thẳng đến từ một hợp chất hóa học."

  • "Olen lukenut artikkelin, jossa kerrotaan kemiallisesta yhdisteestä, jota käytetään uusissa lääkkeissä."

    "Tôi đã đọc một bài báo nói về một hợp chất hóa học được sử dụng trong các loại thuốc mới."

  • "Tutkijat eristivät uuden entsyymin kemiallisesta yhdisteestä, joka löytyi syvältä merestä."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân lập một loại enzyme mới từ một hợp chất hóa học được tìm thấy ở sâu dưới đáy biển."