(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kepposteleva
B1
adjective B1 Giao tiếp hàng ngày, Tính cách

kepposteleva

/ˈkepːosteleʋɑ/
tinh nghịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kepposteleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lapsenomaisesti tai ilkikurisesti tuhma tai tottelematon.

Ý nghĩa của "kepposteleva" trong tiếng Việt

Hỗn xược một cách hài hước hoặc đáng yêu; xấc xược nhưng không quá nghiêm trọng.

Câu ví dụ với "kepposteleva"

  • "Lapset olivat keppostelevia koko päivän."

    "Bọn trẻ nghịch ngợm cả ngày."

  • "Hänellä on kepposteleva luonne."

    "Anh ấy có một tính cách tinh nghịch."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kepposteleva"

Đồng nghĩa

päättömän riemukas (vui vẻ điên cuồng) vallaton (nghịch ngợm, không kiềm chế)

Trái nghĩa

tottelevainen (ngoan ngoãn, vâng lời) kuuliainen (biết nghe lời)

Cách dùng "kepposteleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động nghịch ngợm của trẻ con hoặc những người có tính cách trẻ con, không mang ý nghĩa quá tiêu cực. Lưu ý sự khác biệt với các từ mang nghĩa 'hỗn xược' nghiêm trọng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kepposteleva"