(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kerros
A1
substantiivi A1 Xây dựng, Bất động sản

kerros

/ˈkerːos/
tầng trệt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kerros"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rakennuksen maanpinnan tasolla oleva kerros.

Ý nghĩa của "kerros" trong tiếng Việt

Tầng trệt của một tòa nhà, ngang với mặt đường.

Câu ví dụ với "kerros"

  • "Liikkeet sijaitsevat pääasiassa katutasossa."

    "Các cửa hàng chủ yếu nằm ở tầng trệt."

  • "Asun kerrostalon ensimmäisessä kerroksessa."

    "Tôi sống ở tầng một của một tòa nhà chung cư."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kerros"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kerros" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kerros' thường được dùng để chỉ tầng của một tòa nhà nói chung. Trong tiếng Việt, 'tầng trệt' có thể được hiểu là 'ensimmäinen kerros' (tầng một) hoặc 'katutaso' (mặt bằng đường phố) tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Cần chú ý sự khác biệt này khi dịch.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kerros"

Bảng chia từ (Declension) cho kerros:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kerros
Tämä on uusi kerros talossa.
(Đây là một tầng mới trong tòa nhà.)
Biến cách số ít kerrosta
Rakennamme taloon vielä yhden kerrosta.
(Chúng tôi sẽ xây thêm một tầng nữa cho ngôi nhà.)
Sở hữu cách số ít kerroksen
Talon kerroksen korkeus on kolme metriä.
(Chiều cao của tầng nhà là ba mét.)
Nguyên thể số nhiều kerrokset
Talossa on monta kerrokset.
(Tòa nhà có nhiều tầng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Asuin kerrostalossa kerroksetta."

    "Tôi sống trong một tòa nhà chung cư không có tầng nào."

  • "Hän kulki talon ohi kerroksetta."

    "Anh ấy đi ngang qua tòa nhà mà không có tầng nào."

  • "Talossa ei ole elämää kerroksetta."

    "Không có sự sống trong ngôi nhà mà không có tầng nào."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Menemme ylös kerrokselle."

    "Chúng ta đi lên trên tầng."

  • "Hän vei kirjat kerrokselle."

    "Cô ấy mang những cuốn sách lên tầng."

  • "Lapset juoksivat kerrokselle leikkimään."

    "Những đứa trẻ chạy lên tầng để chơi."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Asun ylimmäisenä kerroksena tässä talossa."

    "Tôi sống ở tầng trên cùng của tòa nhà này."

  • "Hän työskentelee kerroksena sairaalassa."

    "Cô ấy làm việc như một tầng/phòng ban trong bệnh viện."

  • "Tämä alue on tunnettu rikkaana kerroksena maaperässä."

    "Khu vực này nổi tiếng là một lớp đất giàu dinh dưỡng."