kerta toisensa jälkeen
Định nghĩa & Giải nghĩa "kerta toisensa jälkeen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toistuvasti; yhä uudelleen.
Ý nghĩa của "kerta toisensa jälkeen" trong tiếng Việt
Lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác.
Câu ví dụ với "kerta toisensa jälkeen"
-
"Hän teki sen kerta toisensa jälkeen."
"Anh ấy làm điều đó hết lần này đến lần khác."
-
"Kerta toisensa jälkeen hän epäonnistui yrityksissään."
"Hết lần này đến lần khác, anh ấy thất bại trong những nỗ lực của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kerta toisensa jälkeen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kerta toisensa jälkeen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này diễn tả sự lặp đi lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với cấu trúc 'lần này đến lần khác' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất liên tục và không ngừng.