(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kerta toisensa jälkeen
B1
Adverbi B1 Chung

kerta toisensa jälkeen

/ˈkertɑ ˈtoisenseːn ˈjælkeen/
hết lần này đến lần khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kerta toisensa jälkeen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toistuvasti; yhä uudelleen.

Ý nghĩa của "kerta toisensa jälkeen" trong tiếng Việt

Lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác.

Câu ví dụ với "kerta toisensa jälkeen"

  • "Hän teki sen kerta toisensa jälkeen."

    "Anh ấy làm điều đó hết lần này đến lần khác."

  • "Kerta toisensa jälkeen hän epäonnistui yrityksissään."

    "Hết lần này đến lần khác, anh ấy thất bại trong những nỗ lực của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kerta toisensa jälkeen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kerta toisensa jälkeen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả sự lặp đi lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với cấu trúc 'lần này đến lần khác' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất liên tục và không ngừng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kerta toisensa jälkeen"