(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kertaaminen
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

kertaaminen

/ˈkertɑːminen/
sự ôn tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kertaaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian uudelleen läpikäynti tai opiskelu, jotta se muistetaan paremmin.

Ý nghĩa của "kertaaminen" trong tiếng Việt

Sự xem lại, sự duyệt lại, sự sửa đổi; bản sửa đổi, bản duyệt lại, phiên bản đã được sửa đổi hoặc cải tiến.

Câu ví dụ với "kertaaminen"

  • "Kertaaminen on tärkeää tenttiin valmistautuessa."

    "Ôn tập rất quan trọng khi chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "Opettaja suositteli kertaamaan edellisen tunnin asiat."

    "Giáo viên khuyên nên ôn lại những nội dung của buổi học trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kertaaminen"

Đồng nghĩa

uudelleen läpikäynti (sự xem xét lại) toisto (sự lặp lại)

Cách dùng "kertaaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa melko hyvin 'sự ôn tập' -ilmaisua, mutta painottaa enemmän uudelleen läpikäyntiä oppimisen näkökulmasta. Huomaa, että 'kertaaminen' viittaa nimenomaan opiskeluun tai harjoitteluun, kun taas 'sự xem lại' voi olla yleisempi tarkistus.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kertaaminen"

Bảng chia từ (Declension) cho kertaaminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kertaaminen
Kertaaminen on tärkeää oppimisen kannalta.
(Sự lặp lại là rất quan trọng cho việc học.)
Biến cách số ít kertaamista
Tarvitsen lisää kertaamista ennen tenttiä.
(Tôi cần lặp lại nhiều hơn trước kỳ thi.)
Sở hữu cách số ít kertaamisen
Kertaamisen hyöty on kiistaton.
(Lợi ích của việc lặp lại là không thể phủ nhận.)
Nguyên thể số nhiều kertaamiset
Nämä kertaamiset auttavat minua muistamaan asiat.
(Những lần lặp lại này giúp tôi nhớ mọi thứ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Kokeeseen valmistautuminen alkaa kertaamiselta."

    "Việc chuẩn bị cho kỳ thi bắt đầu từ việc ôn tập."

  • "Olen oppinut paljon uutta kertaamiselta."

    "Tôi đã học được rất nhiều điều mới từ việc ôn tập."

  • "Vältämme virheitä kokeessa kertaamiselta."

    "Chúng ta tránh được những lỗi trong bài kiểm tra nhờ việc ôn tập."