kertoa
Định nghĩa & Giải nghĩa "kertoa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaista sanallisesti tai kirjallisesti tietoa tai tapahtumia.
Ý nghĩa của "kertoa" trong tiếng Việt
Cung cấp cho ai đó sự thật hoặc thông tin; nói.
Câu ví dụ với "kertoa"
-
"Voitko kertoa minulle, mitä tapahtui?"
"Bạn có thể cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra không?"
-
"Hän kertoi meille matkastaan."
"Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe về chuyến đi của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kertoa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kertoa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'kertoa' được dùng để diễn tả việc truyền đạt thông tin, kể chuyện hoặc thông báo một điều gì đó. Nó tương đương với 'nói', 'cho biết', 'thông báo' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kertoa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kertoa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kerron |
Minä kerron sinulle salaisuuden.
(Tôi kể cho bạn một bí mật.)
|
| sinä (bạn) | kerrot |
Sinä kerrot aina hauskoja juttuja.
(Bạn luôn kể những câu chuyện hài hước.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kertoo |
Hän kertoo tarinan lapsille.
(Anh ấy/Cô ấy kể một câu chuyện cho bọn trẻ.)
|
| me (chúng tôi) | kerromme |
Me kerromme teille uutiset.
(Chúng tôi kể cho các bạn tin tức.)
|
| te (các bạn) | kerrotte |
Te kerrotte minulle kaiken.
(Các bạn kể cho tôi mọi thứ.)
|
| he (họ) | kertovat |
He kertovat toisilleen kuulumisia.
(Họ kể cho nhau nghe về cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä kerron sinulle salaisuuden."
"Tôi kể cho bạn một bí mật."
-
"Hän kertoo tarinan lapsille."
"Cô ấy/Anh ấy kể một câu chuyện cho bọn trẻ."
-
"Me kerromme teille uutiset."
"Chúng tôi kể cho các bạn tin tức."