(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kertoa
A1
verbi A1 Chung

kertoa

/ˈkertoːɑ/
cho tôi biết
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kertoa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaista sanallisesti tai kirjallisesti tietoa tai tapahtumia.

Ý nghĩa của "kertoa" trong tiếng Việt

Cung cấp cho ai đó sự thật hoặc thông tin; nói.

Câu ví dụ với "kertoa"

  • "Voitko kertoa minulle, mitä tapahtui?"

    "Bạn có thể cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra không?"

  • "Hän kertoi meille matkastaan."

    "Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe về chuyến đi của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kertoa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kertoa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'kertoa' được dùng để diễn tả việc truyền đạt thông tin, kể chuyện hoặc thông báo một điều gì đó. Nó tương đương với 'nói', 'cho biết', 'thông báo' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kertoa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kertoa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kerron
Minä kerron sinulle salaisuuden.
(Tôi kể cho bạn một bí mật.)
sinä (bạn) kerrot
Sinä kerrot aina hauskoja juttuja.
(Bạn luôn kể những câu chuyện hài hước.)
hän (anh/cô ấy) kertoo
Hän kertoo tarinan lapsille.
(Anh ấy/Cô ấy kể một câu chuyện cho bọn trẻ.)
me (chúng tôi) kerromme
Me kerromme teille uutiset.
(Chúng tôi kể cho các bạn tin tức.)
te (các bạn) kerrotte
Te kerrotte minulle kaiken.
(Các bạn kể cho tôi mọi thứ.)
he (họ) kertovat
He kertovat toisilleen kuulumisia.
(Họ kể cho nhau nghe về cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại
  • "Minä kerron sinulle salaisuuden."

    "Tôi kể cho bạn một bí mật."

  • "Hän kertoo tarinan lapsille."

    "Cô ấy/Anh ấy kể một câu chuyện cho bọn trẻ."

  • "Me kerromme teille uutiset."

    "Chúng tôi kể cho các bạn tin tức."