(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kertomus
B1
substantiivi B1 Văn học, Ngôn ngữ học, Truyền thông

kertomus

/ˈkertomus/
sự thuật lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kertomus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selostus tapahtumista tai kokemuksista.

Ý nghĩa của "kertomus" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình thuật lại; việc kể một câu chuyện hoặc thuật lại các sự kiện.

Câu ví dụ với "kertomus"

  • "Hän antoi yksityiskohtaisen kertomuksen onnettomuudesta."

    "Anh ấy đã thuật lại chi tiết về vụ tai nạn."

  • "Kirja sisältää kertomuksia monista seikkailuista."

    "Cuốn sách bao gồm những câu chuyện về nhiều cuộc phiêu lưu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kertomus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kertomus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kertomus' thường được dùng để chỉ một câu chuyện được kể lại, có thể là sự kiện có thật hoặc hư cấu. Khác với 'selostus' mang tính tường thuật, khách quan hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kertomus"

Bảng chia từ (Declension) cho kertomus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kertomus
Hän luki mielenkiintoisen kertomuksen.
(Cô ấy đã đọc một câu chuyện thú vị.)
Biến cách số ít kertomusta
Kirjoitan kertomusta elämästäni.
(Tôi đang viết một câu chuyện về cuộc đời mình.)
Sở hữu cách số ít kertomuksen
Kertomuksen loppu oli yllättävä.
(Cái kết của câu chuyện thật bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều kertomukset
Nämä kertomukset ovat hyvin vanhoja.
(Những câu chuyện này rất cũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Matkustin Lappiin joulunaikaan jännittävine kertomuksineen."

    "Tôi đã đi du lịch đến Lapland vào dịp Giáng sinh với những câu chuyện thú vị đi kèm."

  • "Hän saapui kokoukseen surullisine kertomuksineen myöhässä."

    "Anh ấy đến cuộc họp muộn với những câu chuyện buồn đi kèm."

  • "Kirja julkaistiin kauniine kertomuksineen ja upeine kuvineen."

    "Cuốn sách được xuất bản với những câu chuyện đẹp đẽ và những bức ảnh tuyệt vời đi kèm."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Kuulin kertomuksen sankarista."

    "Tôi đã nghe câu chuyện về người anh hùng."

  • "Kirja sisältää useita kertomuksen versioita."

    "Cuốn sách chứa nhiều phiên bản của câu chuyện."

  • "Hän pyysi kertomuksen lisätietoja."

    "Anh ấy đã yêu cầu thêm thông tin về câu chuyện."