(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kesanto
B1
substantiivi B1 Nông nghiệp

kesanto

/ˈkesɑnto/
đất bỏ hoang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kesanto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pelto, joka on kynnetty, mutta jätetty kylvämättä yhdeksi kasvukaudeksi.

Ý nghĩa của "kesanto" trong tiếng Việt

Đất bỏ hoang, đất đã cày xới nhưng không gieo trồng trong một mùa vụ.

Câu ví dụ với "kesanto"

  • "Viljelijä päätti jättää osan pelloista kesannolle parantaakseen maaperän laatua."

    "Người nông dân quyết định để một phần ruộng đất thành đất bỏ hoang để cải thiện chất lượng đất."

  • "Kesannolla voidaan torjua tehokkaasti rikkakasveja ilman kemiallisia torjunta-aineita."

    "Đất bỏ hoang có thể được sử dụng hiệu quả để kiểm soát cỏ dại mà không cần thuốc diệt cỏ hóa học."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kesanto"

Đồng nghĩa

sänkipelto (Đất rạ (ruộng sau khi thu hoạch))

Cách dùng "kesanto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kesanto' dùng để chỉ đất nông nghiệp đã được cày xới nhưng không gieo trồng trong một vụ mùa. Mục đích của việc này có thể là để đất nghỉ ngơi, phục hồi độ phì nhiêu hoặc kiểm soát cỏ dại. Khái niệm này tương tự như 'đất bỏ hoang' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào việc chủ động để đất không canh tác trong một thời gian ngắn để cải thiện chất lượng đất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kesanto"

Bảng chia từ (Declension) cho kesanto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kesanto
Kesanto on tärkeä osa viljelykiertoa.
(Đất bỏ hoang là một phần quan trọng của luân canh cây trồng.)
Biến cách số ít kesantoa
Pellolla on kesantoa.
(Có một khu đất bỏ hoang trên cánh đồng.)
Sở hữu cách số ít kesannon
Kesannon merkitys korostuu ilmastonmuutoksen myötä.
(Tầm quan trọng của đất bỏ hoang được nhấn mạnh cùng với biến đổi khí hậu.)
Nguyên thể số nhiều kesannot
Nämä kesannot ovat hyväksi maaperälle.
(Những khu đất bỏ hoang này tốt cho đất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Matkustimme kesantotta pitkin."

    "Chúng tôi đã đi dọc theo cánh đồng bỏ hoang."

  • "He elivät kesantotta, ilman toivoa paremmasta sadosta."

    "Họ sống mà không có cánh đồng bỏ hoang, không có hy vọng về một vụ mùa tốt hơn."

  • "Kesantotta jääminen oli maanviljelijälle suuri pettymys."

    "Việc không có cánh đồng bỏ hoang là một sự thất vọng lớn đối với người nông dân."