keskellä
/ˈkeskelːæ/
giữa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "keskellä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossain kahden asian välissä, keskipaikassa oleva.
Ý nghĩa của "keskellä" trong tiếng Việt
Nằm ở giữa; trung gian.
Câu ví dụ với "keskellä"
-
"Talo on keskellä metsää."
"Ngôi nhà nằm giữa rừng."
-
"Olen keskellä ruuhkaa."
"Tôi đang ở giữa đám đông."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keskellä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "keskellä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'keskellä' trong tiếng Phần Lan có thể được dùng như một trạng từ hoặc giới từ chỉ vị trí. Khi dùng như một tính từ, nó có nghĩa là 'ở giữa, trung gian'. Cần chú ý đến cách sử dụng của nó trong các cấu trúc câu khác nhau.