kesken
Định nghĩa & Giải nghĩa "kesken"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin on vielä tekemättä tai viimeistelemättä.
Ý nghĩa của "kesken" trong tiếng Việt
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách không triệt để hoặc hoàn chỉnh; để lại điều gì đó незавершённый hoặc thiếu chi tiết.
Câu ví dụ với "kesken"
-
"Projekti on vielä kesken."
"Dự án vẫn còn dở dang."
-
"Työ on vielä kesken, en voi lähteä vielä."
"Công việc vẫn chưa xong, tôi chưa thể đi được."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kesken"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kesken" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kesken' thường được dùng để chỉ một công việc, dự án, hoặc quá trình nào đó chưa hoàn thành. Nó có thể dịch là 'dở dang', 'chưa xong', 'còn đang trong quá trình'. Lưu ý sự khác biệt với 'valmis' (xong, hoàn thành).