(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kesken
B1
adverbi B1 Tổng quát

kesken

/ˈkesken/
làm chưa xong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kesken"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin on vielä tekemättä tai viimeistelemättä.

Ý nghĩa của "kesken" trong tiếng Việt

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động một cách không triệt để hoặc hoàn chỉnh; để lại điều gì đó незавершённый hoặc thiếu chi tiết.

Câu ví dụ với "kesken"

  • "Projekti on vielä kesken."

    "Dự án vẫn còn dở dang."

  • "Työ on vielä kesken, en voi lähteä vielä."

    "Công việc vẫn chưa xong, tôi chưa thể đi được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kesken"

Đồng nghĩa

puolivalmis (bán thành phẩm, chưa hoàn thiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "kesken" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kesken' thường được dùng để chỉ một công việc, dự án, hoặc quá trình nào đó chưa hoàn thành. Nó có thể dịch là 'dở dang', 'chưa xong', 'còn đang trong quá trình'. Lưu ý sự khác biệt với 'valmis' (xong, hoàn thành).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kesken"