keskeneräinen
/ˈkeskeˌneræi̯nen/
chưa hoàn thành
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "keskeneräinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei ole valmis tai loppuun saatettu.
Ý nghĩa của "keskeneräinen" trong tiếng Việt
Chưa hoàn thành; chưa kết thúc.
Câu ví dụ với "keskeneräinen"
-
"Hän jätti projektin keskeneräiseksi."
"Anh ấy bỏ dở dự án khi nó còn dang dở."
-
"Tämä työ on vielä keskeneräinen."
"Công việc này vẫn còn dang dở."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keskeneräinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "keskeneräinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'keskeneräinen' dùng để chỉ một cái gì đó chưa hoàn thành, còn đang trong quá trình thực hiện. Lưu ý sự khác biệt với 'epätäydellinen' (không hoàn hảo).