(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa keskeytys
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

keskeytys

/ˈkeskei̯tys/
sự tạm dừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "keskeytys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilapäinen toiminnan pysäyttäminen.

Ý nghĩa của "keskeytys" trong tiếng Việt

Hành động tạm dừng hoặc gián đoạn một khoảng thời gian ngắn.

Câu ví dụ với "keskeytys"

  • "Kokouksessa pidettiin lyhyt keskeytys."

    "Cuộc họp đã có một sự tạm dừng ngắn."

  • "Työ keskeytettiin sateen vuoksi."

    "Công việc bị tạm dừng vì trời mưa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keskeytys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

jatkuminen (sự tiếp tục)

Cách dùng "keskeytys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'keskeytys' thường được dùng để chỉ sự tạm dừng ngắn hạn, có thể là trong một cuộc trò chuyện, công việc, hoặc hoạt động nào đó. Cần phân biệt với 'tauko' (giải lao) thường mang nghĩa nghỉ ngơi và có kế hoạch hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "keskeytys"

Bảng chia từ (Declension) cho keskeytys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít keskeytys
Työpaikalla tapahtui yllättävä keskeytys.
(Đã có một sự gián đoạn bất ngờ xảy ra tại nơi làm việc.)
Biến cách số ít keskeytystä
En halua keskeytystä.
(Tôi không muốn bị gián đoạn.)
Sở hữu cách số ít keskeytyksen
Keskeytyksen syy oli tekninen vika.
(Nguyên nhân của sự gián đoạn là một lỗi kỹ thuật.)
Nguyên thể số nhiều keskeytykset
Kokouksessa oli useita keskeytyksiä.
(Có một vài sự gián đoạn trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Keskeytyksin projekti eteni hitaasti."

    "Dự án tiến triển chậm chạp vì những gián đoạn."

  • "Sain työn valmiiksi keskeytyksin huolimatta."

    "Tôi đã hoàn thành công việc bất chấp những gián đoạn."

  • "Oppitunti sujui keskeytyksin, kun oppilaat kyselivät jatkuvasti."

    "Giờ học diễn ra gián đoạn khi học sinh liên tục hỏi."