keskeytys
Định nghĩa & Giải nghĩa "keskeytys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tilapäinen toiminnan pysäyttäminen.
Ý nghĩa của "keskeytys" trong tiếng Việt
Hành động tạm dừng hoặc gián đoạn một khoảng thời gian ngắn.
Câu ví dụ với "keskeytys"
-
"Kokouksessa pidettiin lyhyt keskeytys."
"Cuộc họp đã có một sự tạm dừng ngắn."
-
"Työ keskeytettiin sateen vuoksi."
"Công việc bị tạm dừng vì trời mưa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keskeytys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "keskeytys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'keskeytys' thường được dùng để chỉ sự tạm dừng ngắn hạn, có thể là trong một cuộc trò chuyện, công việc, hoặc hoạt động nào đó. Cần phân biệt với 'tauko' (giải lao) thường mang nghĩa nghỉ ngơi và có kế hoạch hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "keskeytys"
Bảng chia từ (Declension) cho keskeytys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | keskeytys |
Työpaikalla tapahtui yllättävä keskeytys.
(Đã có một sự gián đoạn bất ngờ xảy ra tại nơi làm việc.)
|
| Biến cách số ít | keskeytystä |
En halua keskeytystä.
(Tôi không muốn bị gián đoạn.)
|
| Sở hữu cách số ít | keskeytyksen |
Keskeytyksen syy oli tekninen vika.
(Nguyên nhân của sự gián đoạn là một lỗi kỹ thuật.)
|
| Nguyên thể số nhiều | keskeytykset |
Kokouksessa oli useita keskeytyksiä.
(Có một vài sự gián đoạn trong cuộc họp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Keskeytyksin projekti eteni hitaasti."
"Dự án tiến triển chậm chạp vì những gián đoạn."
-
"Sain työn valmiiksi keskeytyksin huolimatta."
"Tôi đã hoàn thành công việc bất chấp những gián đoạn."
-
"Oppitunti sujui keskeytyksin, kun oppilaat kyselivät jatkuvasti."
"Giờ học diễn ra gián đoạn khi học sinh liên tục hỏi."