(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa keskittyä
B1
verbi B1 Tổng quát

keskittyä

/ˈkeskitːyæ/
giữ tập trung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "keskittyä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kohdistaa huomionsa johonkin tiettyyn asiaan tai tehtävään.

Ý nghĩa của "keskittyä" trong tiếng Việt

Duy trì sự tập trung hoặc chú ý vào một nhiệm vụ, chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ với "keskittyä"

  • "Minun täytyy keskittyä opiskeluun, jos haluan läpäistä kokeen."

    "Tôi phải tập trung vào việc học nếu tôi muốn vượt qua kỳ thi."

  • "On vaikea keskittyä, kun ympärillä on paljon melua."

    "Thật khó để tập trung khi xung quanh có nhiều tiếng ồn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keskittyä"

Đồng nghĩa

fokusoida (tập trung)

Trái nghĩa

Cách dùng "keskittyä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'keskittyä' thường được dùng khi muốn diễn tả sự tập trung cao độ vào một việc gì đó. Nó tương đương với việc dồn hết tâm trí vào một mục tiêu cụ thể. Khác với 'huomioida' (chú ý), 'keskittyä' mang ý nghĩa chủ động và có mục đích hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "keskittyä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: keskittyä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) keskityn
Minä keskityn opiskeluun.
(Tôi tập trung vào việc học.)
sinä (bạn) keskityt
Sinä keskityt työhösi.
(Bạn tập trung vào công việc của bạn.)
hän (anh/cô ấy) keskittyy
Hän keskittyy ongelman ratkaisemiseen.
(Anh ấy/Cô ấy tập trung vào việc giải quyết vấn đề.)
me (chúng tôi) keskitymme
Me keskitymme projektiin.
(Chúng tôi tập trung vào dự án.)
te (các bạn) keskitytte
Te keskitytte olennaiseen.
(Các bạn tập trung vào những điều cần thiết.)
he (họ) keskittyvät
He keskittyvät kokoukseen.
(Họ tập trung vào cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en keskity tähän tehtävään."

    "Tôi không tập trung vào nhiệm vụ này."

  • "Hän ei keskity kuuntelemaan ohjeita."

    "Anh/Cô ấy không tập trung nghe hướng dẫn."

  • "Me emme keskittyneet siihen eilen."

    "Hôm qua chúng tôi đã không tập trung vào điều đó."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä työssä keskitytään laatuun."

    "Trong công việc này, người ta tập trung vào chất lượng."

  • "Suomessa keskitytään paljon koulutukseen."

    "Ở Phần Lan, người ta tập trung rất nhiều vào giáo dục."

  • "Nyt keskitytään olennaiseen."

    "Bây giờ người ta tập trung vào những điều cốt yếu."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Minun täytyy keskittyä opintoihini."

    "Tôi cần phải tập trung vào việc học của mình."

  • "Hän keskittyi täysin maalaamiseen."

    "Anh ấy đã hoàn toàn tập trung vào việc vẽ tranh."

  • "Meidän pitää keskittyä ratkaisemaan tämä ongelma yhdessä."

    "Chúng ta cần phải tập trung giải quyết vấn đề này cùng nhau."