(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa keskustella
A2
verbi A2 Giao tiếp, Xã hội

keskustella

/ˈkeskustelɑ/
cùng nhau trò chuyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "keskustella"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

puhua jostakin asiasta jonkun kanssa

Ý nghĩa của "keskustella" trong tiếng Việt

Cho phép người khác tham gia hoặc nghe một cuộc trò chuyện; đóng góp vào một cuộc thảo luận.

Câu ví dụ với "keskustella"

  • "Meidän pitää keskustella tästä asiasta."

    "Chúng ta cần phải thảo luận về vấn đề này."

  • "Keskustelimme ystäväni kanssa elokuvasta."

    "Tôi đã trò chuyện với bạn tôi về bộ phim."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keskustella"

Đồng nghĩa

Cách dùng "keskustella" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "keskustella" có nghĩa là "trò chuyện, thảo luận". Chú ý đến cách sử dụng các giới từ khác nhau đi kèm với động từ này. Ví dụ: keskustella jostakin (thảo luận về điều gì đó), keskustella jonkun kanssa (thảo luận với ai đó).

Bảng chia từ (Taivutus) của "keskustella"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: keskustella

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) keskustelen
Minä keskustelen ystäväni kanssa.
(Tôi đang nói chuyện với bạn của tôi.)
sinä (bạn) keskustelet
Sinä keskustelet suomea hyvin.
(Bạn nói tiếng Phần Lan rất tốt.)
hän (anh/cô ấy) keskustelee
Hän keskustelee politiikasta.
(Anh ấy/Cô ấy đang thảo luận về chính trị.)
me (chúng tôi) keskustelemme
Me keskustelemme huomenna.
(Chúng tôi sẽ thảo luận vào ngày mai.)
te (các bạn) keskustelette
Te keskustelette tärkeistä asioista.
(Các bạn đang thảo luận về những điều quan trọng.)
he (họ) keskustelevat
He keskustelevat elokuvasta.
(Họ đang thảo luận về bộ phim.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en keskustele sinun kanssa."

    "Tôi không thảo luận với bạn."

  • "Hän ei keskustele politiikasta."

    "Anh ấy/Cô ấy không thảo luận về chính trị."

  • "Me emme keskustele tästä asiasta enää."

    "Chúng tôi sẽ không thảo luận về vấn đề này nữa."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä kokouksessa keskustellaan tärkeistä asioista."

    "Trong cuộc họp này, những vấn đề quan trọng được thảo luận."

  • "Uudesta laista keskustellaan eduskunnassa parhaillaan."

    "Luật mới hiện đang được thảo luận tại quốc hội."

  • "Keskustellaan siitä myöhemmin."

    "Chúng ta sẽ thảo luận về điều đó sau."