keskustella
Định nghĩa & Giải nghĩa "keskustella"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
puhua jostakin asiasta jonkun kanssa
Ý nghĩa của "keskustella" trong tiếng Việt
Cho phép người khác tham gia hoặc nghe một cuộc trò chuyện; đóng góp vào một cuộc thảo luận.
Câu ví dụ với "keskustella"
-
"Meidän pitää keskustella tästä asiasta."
"Chúng ta cần phải thảo luận về vấn đề này."
-
"Keskustelimme ystäväni kanssa elokuvasta."
"Tôi đã trò chuyện với bạn tôi về bộ phim."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keskustella"
Đồng nghĩa
Cách dùng "keskustella" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "keskustella" có nghĩa là "trò chuyện, thảo luận". Chú ý đến cách sử dụng các giới từ khác nhau đi kèm với động từ này. Ví dụ: keskustella jostakin (thảo luận về điều gì đó), keskustella jonkun kanssa (thảo luận với ai đó).
Bảng chia từ (Taivutus) của "keskustella"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: keskustella
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | keskustelen |
Minä keskustelen ystäväni kanssa.
(Tôi đang nói chuyện với bạn của tôi.)
|
| sinä (bạn) | keskustelet |
Sinä keskustelet suomea hyvin.
(Bạn nói tiếng Phần Lan rất tốt.)
|
| hän (anh/cô ấy) | keskustelee |
Hän keskustelee politiikasta.
(Anh ấy/Cô ấy đang thảo luận về chính trị.)
|
| me (chúng tôi) | keskustelemme |
Me keskustelemme huomenna.
(Chúng tôi sẽ thảo luận vào ngày mai.)
|
| te (các bạn) | keskustelette |
Te keskustelette tärkeistä asioista.
(Các bạn đang thảo luận về những điều quan trọng.)
|
| he (họ) | keskustelevat |
He keskustelevat elokuvasta.
(Họ đang thảo luận về bộ phim.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en keskustele sinun kanssa."
"Tôi không thảo luận với bạn."
-
"Hän ei keskustele politiikasta."
"Anh ấy/Cô ấy không thảo luận về chính trị."
-
"Me emme keskustele tästä asiasta enää."
"Chúng tôi sẽ không thảo luận về vấn đề này nữa."
-
"Tässä kokouksessa keskustellaan tärkeistä asioista."
"Trong cuộc họp này, những vấn đề quan trọng được thảo luận."
-
"Uudesta laista keskustellaan eduskunnassa parhaillaan."
"Luật mới hiện đang được thảo luận tại quốc hội."
-
"Keskustellaan siitä myöhemmin."
"Chúng ta sẽ thảo luận về điều đó sau."