kestää
Định nghĩa & Giải nghĩa "kestää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Siirtyä, jatkua, pysyä voimassa, säilyä; sietää, kärsiä.
Ý nghĩa của "kestää" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'endure': chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.
Câu ví dụ với "kestää"
-
"En kestä tätä melua!"
"Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này!"
-
"Miten hän jaksaa kestää tuota työtä?"
"Làm thế nào mà anh ấy có thể chịu đựng được công việc đó?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kestää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kestää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kestää' có nghĩa rộng, bao gồm cả về thời gian và khả năng chịu đựng. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch cho phù hợp. Khác với 'sietää' thiên về chịu đựng điều gì đó khó chịu, 'kestää' có thể dùng để chỉ sự chịu đựng nói chung.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kestää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kestää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kestän |
Minä kestän tämän.
(Tôi chịu đựng được điều này.)
|
| sinä (bạn) | kestät |
Sinä kestät kauan.
(Bạn mất nhiều thời gian.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kestää |
Hän kestää hyvin stressiä.
(Anh ấy/Cô ấy chịu đựng căng thẳng rất tốt.)
|
| me (chúng tôi) | kestämme |
Me kestämme sen yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau chịu đựng nó.)
|
| te (các bạn) | kestätte |
Te kestätte varmasti loppuun asti.
(Các bạn chắc chắn sẽ chịu đựng đến cùng.)
|
| he (họ) | kestävät |
He kestävät kylmää säätä.
(Họ chịu đựng được thời tiết lạnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Matka kestää kolme tuntia."
"Chuyến đi kéo dài ba tiếng."
-
"En kestä tätä melua enää!"
"Tôi không thể chịu được tiếng ồn này nữa!"
-
"Tämä takki kestää hyvin kulutusta."
"Chiếc áo khoác này chịu được sự hao mòn tốt."