(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kestää
A2
verbi A2 Chung

kestää

/'kestæː'/
chịu đựng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kestää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Siirtyä, jatkua, pysyä voimassa, säilyä; sietää, kärsiä.

Ý nghĩa của "kestää" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'endure': chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.

Câu ví dụ với "kestää"

  • "En kestä tätä melua!"

    "Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này!"

  • "Miten hän jaksaa kestää tuota työtä?"

    "Làm thế nào mà anh ấy có thể chịu đựng được công việc đó?"

Cách dùng "kestää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kestää' có nghĩa rộng, bao gồm cả về thời gian và khả năng chịu đựng. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch cho phù hợp. Khác với 'sietää' thiên về chịu đựng điều gì đó khó chịu, 'kestää' có thể dùng để chỉ sự chịu đựng nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kestää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kestää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kestän
Minä kestän tämän.
(Tôi chịu đựng được điều này.)
sinä (bạn) kestät
Sinä kestät kauan.
(Bạn mất nhiều thời gian.)
hän (anh/cô ấy) kestää
Hän kestää hyvin stressiä.
(Anh ấy/Cô ấy chịu đựng căng thẳng rất tốt.)
me (chúng tôi) kestämme
Me kestämme sen yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau chịu đựng nó.)
te (các bạn) kestätte
Te kestätte varmasti loppuun asti.
(Các bạn chắc chắn sẽ chịu đựng đến cùng.)
he (họ) kestävät
He kestävät kylmää säätä.
(Họ chịu đựng được thời tiết lạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Matka kestää kolme tuntia."

    "Chuyến đi kéo dài ba tiếng."

  • "En kestä tätä melua enää!"

    "Tôi không thể chịu được tiếng ồn này nữa!"

  • "Tämä takki kestää hyvin kulutusta."

    "Chiếc áo khoác này chịu được sự hao mòn tốt."