(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kestävä
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học/Nghiên cứu hành vi

kestävä

/ˈkestævæ/
tính cách bền vững
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kestävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka kestää aikaa, kulutusta tai rasitusta hyvin; pitkäikäinen, luotettava.

Ý nghĩa của "kestävä" trong tiếng Việt

Kéo dài hoặc còn hiệu lực trong một khoảng thời gian; bền bỉ.

Câu ví dụ với "kestävä"

  • "Hänellä on kestävä ystävyyssuhde."

    "Anh ấy có một tình bạn bền vững."

  • "Tämä tuote on valmistettu kestävistä materiaaleista."

    "Sản phẩm này được làm từ vật liệu bền."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kestävä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kestävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kestävä' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng hơn 'bền vững' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự bền bỉ của vật chất, tính cách, hoặc một mối quan hệ. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kestävä"