kestävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "kestävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka kestää aikaa, kulutusta tai rasitusta hyvin; pitkäikäinen, luotettava.
Ý nghĩa của "kestävä" trong tiếng Việt
Kéo dài hoặc còn hiệu lực trong một khoảng thời gian; bền bỉ.
Câu ví dụ với "kestävä"
-
"Hänellä on kestävä ystävyyssuhde."
"Anh ấy có một tình bạn bền vững."
-
"Tämä tuote on valmistettu kestävistä materiaaleista."
"Sản phẩm này được làm từ vật liệu bền."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kestävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kestävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kestävä' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng hơn 'bền vững' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự bền bỉ của vật chất, tính cách, hoặc một mối quan hệ. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.