(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kestävästi
B2
adverbi B2 Chung

kestävästi

/ˈkestævæsti/
một cách bền bỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kestävästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pitkään ja vahvana säilyvästi, hajoamatta tai heikkenemättä.

Ý nghĩa của "kestävästi" trong tiếng Việt

Một cách bền bỉ; theo cách mạnh mẽ và có khả năng kéo dài trong một thời gian dài mà không bị vỡ hoặc suy yếu.

Câu ví dụ với "kestävästi"

  • "Yritys on kasvanut kestävästi viime vuosina."

    "Công ty đã phát triển một cách bền bỉ trong những năm gần đây."

  • "Hän pyrki elämään kestävästi ympäristön kannalta."

    "Anh ấy cố gắng sống một cách bền vững vì môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kestävästi"

Đồng nghĩa

pitkäjänteisesti (một cách dài hạn) vakaasti (một cách vững chắc)

Trái nghĩa

hetkellisesti (một cách tạm thời)

Cách dùng "kestävästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kestävästi' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách bền bỉ, có khả năng kéo dài mà không bị suy yếu. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vật chất) và nghĩa bóng (tinh thần, mối quan hệ). Lưu ý sự khác biệt với 'jatkuvasti' (liên tục) và 'vakaasti' (vững chắc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kestävästi"