kestävästi
Định nghĩa & Giải nghĩa "kestävästi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pitkään ja vahvana säilyvästi, hajoamatta tai heikkenemättä.
Ý nghĩa của "kestävästi" trong tiếng Việt
Một cách bền bỉ; theo cách mạnh mẽ và có khả năng kéo dài trong một thời gian dài mà không bị vỡ hoặc suy yếu.
Câu ví dụ với "kestävästi"
-
"Yritys on kasvanut kestävästi viime vuosina."
"Công ty đã phát triển một cách bền bỉ trong những năm gần đây."
-
"Hän pyrki elämään kestävästi ympäristön kannalta."
"Anh ấy cố gắng sống một cách bền vững vì môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kestävästi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kestävästi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kestävästi' diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách bền bỉ, có khả năng kéo dài mà không bị suy yếu. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vật chất) và nghĩa bóng (tinh thần, mối quan hệ). Lưu ý sự khác biệt với 'jatkuvasti' (liên tục) và 'vakaasti' (vững chắc).