kesto
Định nghĩa & Giải nghĩa "kesto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aika, jonka jokin kestää.
Ý nghĩa của "kesto" trong tiếng Việt
Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.
Câu ví dụ với "kesto"
-
"Elokuvan kesto on kaksi tuntia."
"Thời lượng của bộ phim là hai tiếng."
-
"Kurssin kesto on kolme kuukautta."
"Thời lượng của khóa học là ba tháng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kesto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kesto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kesto' viittaa yleensä ajanjaksoon, jonka jokin toiminta, tapahtuma tai esitys kestää. Vastaava sana 'aika' on yleisempi ja voi viitata mihin tahansa ajanjaksoon.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kesto"
Bảng chia từ (Declension) cho kesto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kesto |
Tämän elokuvan kesto on kolme tuntia.
(Thời lượng của bộ phim này là ba tiếng.)
|
| Biến cách số ít | kestoa |
Tarvitsen kestoa projektiini.
(Tôi cần thời gian cho dự án của mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | keston |
Kurssin keston aikana opin paljon.
(Trong suốt thời gian của khóa học, tôi đã học được rất nhiều.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kestot |
Elokuvien kestot ovat nykyään pitkiä.
(Thời lượng của các bộ phim ngày nay rất dài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tällä kestolla elokuva on liian pitkä."
"Với thời lượng này, bộ phim quá dài."
-
"Kestolla ei ole merkitystä, jos tulos on hyvä."
"Thời gian không quan trọng nếu kết quả tốt."
-
"Opiskelijat suorittivat kokeen tunnilla ja vartilla kestolla."
"Các sinh viên đã hoàn thành bài kiểm tra với thời lượng một tiếng mười lăm phút."
-
"Konsertin kesto oli kaksi tuntia."
"Thời lượng của buổi hòa nhạc là hai tiếng."
-
"Elokuvan kesto on liian pitkä minulle."
"Thời lượng của bộ phim quá dài đối với tôi."
-
"Työsuhteen kesto määräytyy sopimuksen mukaan."
"Thời hạn của mối quan hệ làm việc được xác định theo hợp đồng."
-
"En halua odottaa liiaksi tämän projektin kestoa."
"Tôi không muốn chờ đợi quá lâu thời gian kéo dài của dự án này."
-
"Tarvitsen tarkempaa tietoa kurssin kestoa varten."
"Tôi cần thông tin chính xác hơn về thời lượng của khóa học."
-
"Olen huolissani matkan kestoa."
"Tôi lo lắng về thời gian của chuyến đi."