(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kesto
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

kesto

/ˈkesto/
thời lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kesto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aika, jonka jokin kestää.

Ý nghĩa của "kesto" trong tiếng Việt

Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.

Câu ví dụ với "kesto"

  • "Elokuvan kesto on kaksi tuntia."

    "Thời lượng của bộ phim là hai tiếng."

  • "Kurssin kesto on kolme kuukautta."

    "Thời lượng của khóa học là ba tháng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kesto"

Đồng nghĩa

pituus (Độ dài) aikaväli (Khoảng thời gian)

Cách dùng "kesto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kesto' viittaa yleensä ajanjaksoon, jonka jokin toiminta, tapahtuma tai esitys kestää. Vastaava sana 'aika' on yleisempi ja voi viitata mihin tahansa ajanjaksoon.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kesto"

Bảng chia từ (Declension) cho kesto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kesto
Tämän elokuvan kesto on kolme tuntia.
(Thời lượng của bộ phim này là ba tiếng.)
Biến cách số ít kestoa
Tarvitsen kestoa projektiini.
(Tôi cần thời gian cho dự án của mình.)
Sở hữu cách số ít keston
Kurssin keston aikana opin paljon.
(Trong suốt thời gian của khóa học, tôi đã học được rất nhiều.)
Nguyên thể số nhiều kestot
Elokuvien kestot ovat nykyään pitkiä.
(Thời lượng của các bộ phim ngày nay rất dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tällä kestolla elokuva on liian pitkä."

    "Với thời lượng này, bộ phim quá dài."

  • "Kestolla ei ole merkitystä, jos tulos on hyvä."

    "Thời gian không quan trọng nếu kết quả tốt."

  • "Opiskelijat suorittivat kokeen tunnilla ja vartilla kestolla."

    "Các sinh viên đã hoàn thành bài kiểm tra với thời lượng một tiếng mười lăm phút."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Konsertin kesto oli kaksi tuntia."

    "Thời lượng của buổi hòa nhạc là hai tiếng."

  • "Elokuvan kesto on liian pitkä minulle."

    "Thời lượng của bộ phim quá dài đối với tôi."

  • "Työsuhteen kesto määräytyy sopimuksen mukaan."

    "Thời hạn của mối quan hệ làm việc được xác định theo hợp đồng."

Biến cách Partitive
  • "En halua odottaa liiaksi tämän projektin kestoa."

    "Tôi không muốn chờ đợi quá lâu thời gian kéo dài của dự án này."

  • "Tarvitsen tarkempaa tietoa kurssin kestoa varten."

    "Tôi cần thông tin chính xác hơn về thời lượng của khóa học."

  • "Olen huolissani matkan kestoa."

    "Tôi lo lắng về thời gian của chuyến đi."