(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kesy
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Động vật học

kesy

/ˈkesy/
thuần hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kesy"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Eläimestä: ei enää villi tai vaarallinen, koska se on opetettu tottelemaan ihmisiä.

Ý nghĩa của "kesy" trong tiếng Việt

(về động vật) không còn hoang dã hoặc nguy hiểm, vì đã được huấn luyện để vâng lời con người

Câu ví dụ với "kesy"

  • "Koirasta on tullut kesy lemmikki."

    "Con chó đã trở thành một thú cưng thuần hóa."

  • "He yrittävät tehdä susista kesyjä."

    "Họ đang cố gắng thuần hóa những con sói."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kesy"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kesy" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kesy' thường được sử dụng để mô tả động vật đã được thuần hóa, không còn hoang dã hoặc nguy hiểm nữa. Nó tương tự như trạng thái 'đã được thuần hóa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'lemmikki' (thú cưng) là chỉ động vật được nuôi để làm bạn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kesy"