(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kesytetty
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

kesytetty

/ˈkes̠yt̪et̪ːy/
được thuần hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kesytetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Villieläimestä tai kasvista tehty ihmiselle hyödylliseksi ja tottelevaiseksi.

Ý nghĩa của "kesytetty" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'gentle': làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên bình tĩnh hơn và ít hoang dã hoặc mạnh mẽ hơn.

Câu ví dụ với "kesytetty"

  • "Kissa on kesytetty eläin."

    "Mèo là một loài vật đã được thuần hóa."

  • "Kesytetty susi voi olla hyvä lemmikki."

    "Một con sói đã được thuần hóa có thể là một thú cưng tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kesytetty"

Đồng nghĩa

domestikoitu (được thuần hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "kesytetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kesytetty' dùng để chỉ động vật hoặc thực vật đã được thuần hóa, trở nên dễ bảo và hữu ích cho con người. Khác với 'domesticated' trong tiếng Anh, 'kesytetty' nhấn mạnh quá trình thuần hóa và sự thay đổi tính chất hoang dã.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kesytetty"