ketteryys
Định nghĩa & Giải nghĩa "ketteryys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kyky liikkua nopeasti ja helposti.
Ý nghĩa của "ketteryys" trong tiếng Việt
Khả năng di chuyển nhanh nhẹn và dễ dàng.
Câu ví dụ với "ketteryys"
-
"Hän osoitti suurta ketteryyttä tanssiessaan."
"Cô ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn tuyệt vời khi nhảy."
-
"Sijoittaja osoitti ketteryyttä reagoidessaan markkinoiden muutoksiin."
"Nhà đầu tư đã thể hiện sự nhanh nhạy khi phản ứng với những thay đổi của thị trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ketteryys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ketteryys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự nhanh nhẹn trong cả hành động thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'nopeus' (tốc độ) vì 'ketteryys' nhấn mạnh vào khả năng điều khiển và thay đổi hướng dễ dàng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ketteryys"
Bảng chia từ (Declension) cho ketteryys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ketteryys |
Ketteryys on tärkeä ominaisuus urheilussa.
(Sự nhanh nhẹn là một đặc điểm quan trọng trong thể thao.)
|
| Biến cách số ít | ketteryyttä |
Hän osoitti suurta ketteryyttä tanssiessaan.
(Cô ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn tuyệt vời khi nhảy.)
|
| Sở hữu cách số ít | ketteryyden |
Ketteryyden puute haittasi hänen suoritustaan.
(Việc thiếu sự nhanh nhẹn đã cản trở màn trình diễn của anh ấy.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ketteryydet |
Hänen ketteryydet olivat ihailtavia.
(Sự nhanh nhẹn của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
|