(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ketteryys
B2
substantiivi B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Kinh doanh, Công nghệ thông tin)

ketteryys

/ˈketːeryːs/
sự nhanh nhẹn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ketteryys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky liikkua nopeasti ja helposti.

Ý nghĩa của "ketteryys" trong tiếng Việt

Khả năng di chuyển nhanh nhẹn và dễ dàng.

Câu ví dụ với "ketteryys"

  • "Hän osoitti suurta ketteryyttä tanssiessaan."

    "Cô ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn tuyệt vời khi nhảy."

  • "Sijoittaja osoitti ketteryyttä reagoidessaan markkinoiden muutoksiin."

    "Nhà đầu tư đã thể hiện sự nhanh nhạy khi phản ứng với những thay đổi của thị trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ketteryys"

Đồng nghĩa

vikkelä (nhanh nhẹn, lanh lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "ketteryys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự nhanh nhẹn trong cả hành động thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'nopeus' (tốc độ) vì 'ketteryys' nhấn mạnh vào khả năng điều khiển và thay đổi hướng dễ dàng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ketteryys"

Bảng chia từ (Declension) cho ketteryys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ketteryys
Ketteryys on tärkeä ominaisuus urheilussa.
(Sự nhanh nhẹn là một đặc điểm quan trọng trong thể thao.)
Biến cách số ít ketteryyttä
Hän osoitti suurta ketteryyttä tanssiessaan.
(Cô ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn tuyệt vời khi nhảy.)
Sở hữu cách số ít ketteryyden
Ketteryyden puute haittasi hänen suoritustaan.
(Việc thiếu sự nhanh nhẹn đã cản trở màn trình diễn của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều ketteryydet
Hänen ketteryydet olivat ihailtavia.
(Sự nhanh nhẹn của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)