(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa keveys
B1
substantiivi B1 Tổng quát

keveys

/ˈkeʋeys/
sự nhẹ nhàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "keveys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Painoton tai helposti liikuteltava tila tai ominaisuus.

Ý nghĩa của "keveys" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ; sự không có trọng lượng hoặc độ nặng.

Câu ví dụ với "keveys"

  • "Hänen liikkeissään oli keveyttä."

    "Trong những cử động của cô ấy có sự nhẹ nhàng."

  • "Tunsin keveyttä sydämessäni."

    "Tôi cảm thấy sự nhẹ nhàng trong tim mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "keveys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "keveys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'keveys' thường được dùng để chỉ cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát cả về nghĩa đen (ví dụ: vật nhẹ) và nghĩa bóng (ví dụ: tâm trạng nhẹ nhàng). Cần phân biệt với 'helppous' (dễ dàng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "keveys"

Bảng chia từ (Declension) cho keveys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít keveys
Hänen olemuksensa huokui keveyttä.
(Vẻ ngoài của anh ấy toát lên sự nhẹ nhàng.)
Biến cách số ít keveyttä
Tarvitsen elämääni enemmän keveyttä.
(Tôi cần thêm sự nhẹ nhàng trong cuộc sống của mình.)
Sở hữu cách số ít keveyden
Keveyden tunne on ihanaa.
(Cảm giác nhẹ nhàng thật tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều keveydet
Elämän keveydet tekevät siitä nautittavamman.
(Những điều nhẹ nhàng của cuộc sống làm cho nó trở nên thú vị hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän tunsi suurta helpotusta keveydeltä, kun paino oli poissa."

    "Cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm lớn từ sự nhẹ nhàng, khi gánh nặng đã biến mất."

  • "Lapsi hyppäsi ylös keveydeltä, jota uudet lenkkarit toivat."

    "Đứa trẻ nhảy lên từ sự nhẹ nhàng mà đôi giày thể thao mới mang lại."

  • "Koneen lentoonlähtö nopeutui huomattavasti keveydeltä, kun ylimääräinen lasti poistettiin."

    "Việc cất cánh của máy bay đã tăng tốc đáng kể từ sự nhẹ nhàng, khi hàng hóa dư thừa được dỡ bỏ."

Cách Trong (Inessive)
  • "Hänen tanssissaan on sellaista keveydessä, joka lumoaa katsojat."

    "Có một sự nhẹ nhàng trong điệu nhảy của cô ấy, điều đó mê hoặc người xem."

  • "Tässä materiaalissa on keveydessä etu, koska se on helppo kuljettaa."

    "Ưu điểm của vật liệu này là sự nhẹ nhàng, vì nó dễ dàng vận chuyển."

  • "Lapsen ilmeessä oli sellaista keveydessä ja viattomuutta, joka kosketti syvästi."

    "Có một sự nhẹ nhàng và ngây thơ trong biểu hiện của đứa trẻ, điều đó chạm đến sâu thẳm."