(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiekko
B1
substantiivi B1 Thể thao

kiekko

/ˈkie̯kːo/
đĩa ném
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiekko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Litteä, pyöreä esine, jota käytetään urheilussa, kuten kiekonheitossa tai jääkiekossa.

Ý nghĩa của "kiekko" trong tiếng Việt

Một chiếc đĩa nặng, dày ở giữa được ném bởi một vận động viên, trong một nỗ lực để đạt được khoảng cách lớn nhất.

Câu ví dụ với "kiekko"

  • "Heittäjä pyöritti kiekkoa ennen heittoa."

    "Người ném xoay đĩa trước khi ném."

  • "Kiekko lensi kauas yli 60 metriä."

    "Đĩa bay xa hơn 60 mét."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiekko"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "kiekko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kiekko' tarkoittaa yleensä litteää ja pyöreää esinettä. Kiekonheitossa käytettävä kiekko on 'heittokiekko'. Jääkiekossa kiekko tarkoittaa 'jääkiekkoa'. Huomaa yhteydet urheiluun.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiekko"

Bảng chia từ (Declension) cho kiekko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kiekko
Jäällä on kiekko.
(Có một cái đĩa trên băng.)
Biến cách số ít kiekkoa
Näen kiekkoa ilmassa.
(Tôi thấy một cái đĩa trên không trung.)
Sở hữu cách số ít kiekon
Kiekon liike oli nopea.
(Sự di chuyển của cái đĩa rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều kiekot
Kaupassa on monia kiekkoja.
(Có nhiều cái đĩa trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Poimin kiekon jään pinnalta."

    "Tôi nhặt chiếc đĩa khúc côn cầu từ trên mặt băng."

  • "Pallo kimposi kauas kiekolta."

    "Quả bóng nảy ra xa khỏi chiếc đĩa (khúc côn cầu)."

  • "Näin hänen ottavan kiekon hyllyltä."

    "Tôi thấy anh ấy lấy chiếc đĩa (khúc côn cầu) từ trên kệ."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Poika leikkii kiekolla pihalla."

    "Cậu bé chơi với cái đĩa (khúc côn cầu/đĩa ném) ở ngoài sân."

  • "Jääkiekkoilijalla on aina kiekko mukanaan."

    "Một vận động viên khúc côn cầu trên băng luôn có một cái đĩa (khúc côn cầu) mang theo."

  • "Näin unta, että lensin kiekolla kuuhun."

    "Tôi mơ rằng tôi bay lên mặt trăng bằng một cái đĩa (khúc côn cầu/đĩa ném)."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Heittäjä viskasi kiekon pitkälle."

    "Người ném đã ném đĩa (ném) đi xa."

  • "Jääkiekkoilija potkaisi kiekon maaliin."

    "Cầu thủ khúc côn cầu trên băng đã đá quả bóng vào khung thành."

  • "Lapset leikkivät rannalla heittämällä kiekkoa mereen."

    "Bọn trẻ chơi trên bãi biển bằng cách ném đĩa xuống biển."