(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kielletty
B1
adjective B1 Luật pháp, Quy định

kielletty

/ˈkie̯lːetty/
bị cấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kielletty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, jonka käyttö, tekeminen tai olemassaolo on lain tai määräyksen nojalla estetty tai kielletty.

Ý nghĩa của "kielletty" trong tiếng Việt

Bị cấm hoặc ngăn chặn bởi luật pháp hoặc quyền hạn.

Câu ví dụ với "kielletty"

  • "Tupakointi on kielletty julkisissa tiloissa."

    "Hút thuốc bị cấm ở những nơi công cộng."

  • "Lain mukaan on kielletty ajaa ylinopeutta."

    "Theo luật, việc lái xe quá tốc độ là bị cấm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kielletty"

Đồng nghĩa

laillisesti estetty (bị cấm theo luật)

Trái nghĩa

Cách dùng "kielletty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kielletty' có nghĩa là bị cấm đoán, không được phép theo luật pháp hoặc quy định. Nó tương đương với trạng thái 'bị cấm' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'estetty' (bị ngăn chặn) hoặc 'rajoitettu' (bị hạn chế), mặc dù chúng có thể có ngữ cảnh sử dụng tương tự.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kielletty"