kielletty
Định nghĩa & Giải nghĩa "kielletty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, jonka käyttö, tekeminen tai olemassaolo on lain tai määräyksen nojalla estetty tai kielletty.
Ý nghĩa của "kielletty" trong tiếng Việt
Bị cấm hoặc ngăn chặn bởi luật pháp hoặc quyền hạn.
Câu ví dụ với "kielletty"
-
"Tupakointi on kielletty julkisissa tiloissa."
"Hút thuốc bị cấm ở những nơi công cộng."
-
"Lain mukaan on kielletty ajaa ylinopeutta."
"Theo luật, việc lái xe quá tốc độ là bị cấm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kielletty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kielletty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kielletty' có nghĩa là bị cấm đoán, không được phép theo luật pháp hoặc quy định. Nó tương đương với trạng thái 'bị cấm' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'estetty' (bị ngăn chặn) hoặc 'rajoitettu' (bị hạn chế), mặc dù chúng có thể có ngữ cảnh sử dụng tương tự.