kieltää
Định nghĩa & Giải nghĩa "kieltää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vastustaa totuutta tai olemassaoloa.
Ý nghĩa của "kieltää" trong tiếng Việt
Phủ nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.
Câu ví dụ với "kieltää"
-
"Hän kielsi tehneensä mitään väärää."
"Anh ấy phủ nhận đã làm bất cứ điều gì sai trái."
-
"Hallitus kielsi huhut veronkorotuksista."
"Chính phủ phủ nhận tin đồn về việc tăng thuế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kieltää"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kieltää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kieltää' thường được dùng để phủ nhận một sự thật, một tuyên bố hoặc một sự tồn tại. Cần phân biệt với 'epäillä' (nghi ngờ) và 'kyseenalaistaa' (đặt câu hỏi về).
Bảng chia từ (Taivutus) của "kieltää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kieltää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kiellän |
Minä kiellän syöneeni kakkua.
(Tôi phủ nhận việc đã ăn bánh.)
|
| sinä (bạn) | kiellät |
Sinä kiellät nähneesi hänet.
(Bạn phủ nhận việc đã nhìn thấy anh ấy/cô ấy.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kieltää |
Hän kieltää tehneensä virheen.
(Anh ấy/Cô ấy phủ nhận việc đã mắc lỗi.)
|
| me (chúng tôi) | kiellämme |
Me kiellämme osallistuneemme siihen.
(Chúng tôi phủ nhận việc đã tham gia vào việc đó.)
|
| te (các bạn) | kiellätte |
Te kiellätte tienneenne asiasta.
(Các bạn phủ nhận việc đã biết về vấn đề này.)
|
| he (họ) | kieltävät |
He kieltävät ottaneensa rahaa.
(Họ phủ nhận việc đã lấy tiền.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen täytyy lopettaa totuuden kieltämä."
"Anh ấy phải ngừng phủ nhận sự thật."
-
"Kieltämä on turhaa, koska kaikki tietävät."
"Việc phủ nhận là vô ích, vì mọi người đều biết."
-
"Olen väsynyt hänen jatkuvaan kieltämäänsä."
"Tôi mệt mỏi với sự phủ nhận liên tục của anh ấy."