kieltäminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "kieltäminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian paikkansapitävyyden tai olemassaolon kiistäminen tai epääminen.
Ý nghĩa của "kieltäminen" trong tiếng Việt
Hành động tuyên bố điều gì đó là không đúng sự thật.
Câu ví dụ với "kieltäminen"
-
"Hän vastasi kysymykseen kieltämällä syyllisyytensä."
"Anh ta trả lời câu hỏi bằng cách phủ nhận tội lỗi của mình."
-
"Kieltäminen on usein ensimmäinen vaihe surutyössä."
"Sự phủ nhận thường là giai đoạn đầu tiên trong quá trình đau buồn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kieltäminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kieltäminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kieltäminen' vastaa yleensä 'sự phủ nhận' trong tiếng Việt. Huomaa, että suomen kielessä on myös verbi 'kieltää', joka tarkoittaa 'phủ nhận' tai 'cấm'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kieltäminen"
Bảng chia từ (Declension) cho kieltäminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kieltäminen |
Kieltäminen on vaikeaa.
(Sự từ chối thật khó khăn.)
|
| Biến cách số ít | kieltämistä |
En ymmärrä kieltämistä.
(Tôi không hiểu sự từ chối.)
|
| Sở hữu cách số ít | kieltämisen |
Kieltämisen syy on epäselvä.
(Lý do của sự từ chối không rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | kieltämiset |
Kaikki kieltämiset olivat turhia.
(Tất cả những sự từ chối đều vô ích.)
|