kierrellä
Định nghĩa & Giải nghĩa "kierrellä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
puhua epäsuorasti tai vältellen
Ý nghĩa của "kierrellä" trong tiếng Việt
Nói quanh co, ấp úng, lảng tránh, hoặc nói không thật.
Câu ví dụ với "kierrellä"
-
"Hän yritti kierrellä kysymystä, mutta en antanut hänen."
"Anh ấy cố gắng nói quanh co câu hỏi, nhưng tôi không để anh ấy làm vậy."
-
"Älä kierrellä, vaan kerro suoraan mitä tapahtui."
"Đừng nói quanh co nữa, hãy kể thẳng những gì đã xảy ra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kierrellä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kierrellä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là nói một cách vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, tương tự như 'nói quanh co' trong tiếng Việt. Thường dùng khi muốn tránh một chủ đề nhạy cảm hoặc không muốn nói sự thật.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kierrellä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kierrellä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kierrän |
Minä kierrän kaupungin ympäri.
(Tôi đi vòng quanh thành phố.)
|
| sinä (bạn) | kierrät |
Sinä kierrät asian ympäri.
(Bạn đang vòng vo về vấn đề này.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kiertää |
Hän kiertää maailmaa.
(Anh ấy/Cô ấy đi vòng quanh thế giới.)
|
| me (chúng tôi) | kierrämme |
Me kierrämme ongelman.
(Chúng tôi tránh vấn đề.)
|
| te (các bạn) | kierrätte |
Te kierrätte kehää.
(Các bạn đang đi vòng quanh.)
|
| he (họ) | kiertävät |
He kiertävät totuutta.
(Họ lảng tránh sự thật.)
|