(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kierrellä
B2
verbi B2 Ngôn ngữ học/Hành vi

kierrellä

/ˈkie̯rːelːæ/
nói quanh co
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kierrellä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

puhua epäsuorasti tai vältellen

Ý nghĩa của "kierrellä" trong tiếng Việt

Nói quanh co, ấp úng, lảng tránh, hoặc nói không thật.

Câu ví dụ với "kierrellä"

  • "Hän yritti kierrellä kysymystä, mutta en antanut hänen."

    "Anh ấy cố gắng nói quanh co câu hỏi, nhưng tôi không để anh ấy làm vậy."

  • "Älä kierrellä, vaan kerro suoraan mitä tapahtui."

    "Đừng nói quanh co nữa, hãy kể thẳng những gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kierrellä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kierrellä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là nói một cách vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, tương tự như 'nói quanh co' trong tiếng Việt. Thường dùng khi muốn tránh một chủ đề nhạy cảm hoặc không muốn nói sự thật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kierrellä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kierrellä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kierrän
Minä kierrän kaupungin ympäri.
(Tôi đi vòng quanh thành phố.)
sinä (bạn) kierrät
Sinä kierrät asian ympäri.
(Bạn đang vòng vo về vấn đề này.)
hän (anh/cô ấy) kiertää
Hän kiertää maailmaa.
(Anh ấy/Cô ấy đi vòng quanh thế giới.)
me (chúng tôi) kierrämme
Me kierrämme ongelman.
(Chúng tôi tránh vấn đề.)
te (các bạn) kierrätte
Te kierrätte kehää.
(Các bạn đang đi vòng quanh.)
he (họ) kiertävät
He kiertävät totuutta.
(Họ lảng tránh sự thật.)