kierretty
Định nghĩa & Giải nghĩa "kierretty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on järjestetty spiraalin muotoon tai sarjaan renkaita.
Ý nghĩa của "kierretty" trong tiếng Việt
Được sắp xếp theo hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng.
Câu ví dụ với "kierretty"
-
"Hänellä oli yllään kierretty kaulahuivi."
"Cô ấy đang đeo một chiếc khăn quàng cổ được cuộn lại."
-
"Kierretty portaikko johti ylös torniin."
"Một cầu thang xoắn dẫn lên đỉnh tháp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kierretty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kierretty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "kierretty" thường được sử dụng để mô tả các vật có hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn tròn. Hãy chú ý sự khác biệt giữa "kierretty" và các từ như "rullattu" (cuộn lại) - "rullattu" thường chỉ hành động cuộn một cái gì đó lại, trong khi "kierretty" nhấn mạnh vào hình dạng cuối cùng.