(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kierretty
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

kierretty

/'kierretty/
cuộn lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kierretty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on järjestetty spiraalin muotoon tai sarjaan renkaita.

Ý nghĩa của "kierretty" trong tiếng Việt

Được sắp xếp theo hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng.

Câu ví dụ với "kierretty"

  • "Hänellä oli yllään kierretty kaulahuivi."

    "Cô ấy đang đeo một chiếc khăn quàng cổ được cuộn lại."

  • "Kierretty portaikko johti ylös torniin."

    "Một cầu thang xoắn dẫn lên đỉnh tháp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kierretty"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kierretty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "kierretty" thường được sử dụng để mô tả các vật có hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn tròn. Hãy chú ý sự khác biệt giữa "kierretty" và các từ như "rullattu" (cuộn lại) - "rullattu" thường chỉ hành động cuộn một cái gì đó lại, trong khi "kierretty" nhấn mạnh vào hình dạng cuối cùng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kierretty"