(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiertää
B1
verbi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

kiertää

/ˈkie̯rtæː/
lưu thông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiertää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikkua ympyrää tai jonkin ympäri; levitä, kulkea

Ý nghĩa của "kiertää" trong tiếng Việt

Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.

Câu ví dụ với "kiertää"

  • "Maa kiertää aurinkoa."

    "Trái Đất quay quanh Mặt Trời."

  • "Huhut kiertävät kaupungissa."

    "Tin đồn lan truyền trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiertää"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kiertää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kiertää' kattaa sekä fyysisen kiertämisen (esim. 'maa kiertää aurinkoa') että tiedon tai huhujen leviämisen (esim. 'huhut kiertävät'). Huomaa ero sanojen 'levitä' ja 'kiertää' välillä; 'levitä' korostaa laajempaa aluetta, kun taas 'kiertää' viittaa usein rajatumpaan alueeseen tai joukkoon ihmisiä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiertää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kiertää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kierrän
Minä kierrän puiston joka aamu.
(Tôi đi bộ quanh công viên mỗi sáng.)
sinä (bạn) kierrät
Sinä kierrät tämän ongelman taitavasti.
(Bạn giải quyết vấn đề này một cách khéo léo.)
hän (anh/cô ấy) kiertää
Hän kiertää kaupungin etsimässä uutta kirjaa.
(Anh ấy/Cô ấy đi vòng quanh thành phố để tìm một cuốn sách mới.)
me (chúng tôi) kierrämme
Me kierrämme koko maailmaa.
(Chúng tôi đi vòng quanh thế giới.)
te (các bạn) kierrätte
Te kierrätte tämän säännön.
(Các bạn lách luật này.)
he (họ) kiertävät
He kiertävät kuumaa puuroa.
(Họ khuấy cháo nóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "On tärkeää välttää jätteen kiertäessä luonnossa."

    "Điều quan trọng là tránh để rác thải lan tràn trong tự nhiên."

  • "Kaupungin keskustassa on vaikea välttyä autojen kiertäessä ympäriinsä."

    "Ở trung tâm thành phố, thật khó để tránh khỏi việc xe hơi chạy vòng quanh."

  • "Sää kiertäessä kylmemmäksi, ihmiset alkavat pukeutua lämpimämmin."

    "Khi thời tiết trở nên lạnh hơn, mọi người bắt đầu mặc ấm hơn."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Kaupungin kiertäminen jalan vei koko päivän."

    "Việc đi bộ vòng quanh thành phố mất cả ngày."

  • "Säästin aikaa kiertämällä ruuhkan."

    "Tôi tiết kiệm thời gian bằng cách đi vòng tránh tắc đường."

  • "On tärkeää välttää huumeiden kiertämistä koulussa."

    "Việc ngăn chặn sự lan truyền ma túy trong trường học là quan trọng."