kiertää
Định nghĩa & Giải nghĩa "kiertää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liikkua ympyrää tai jonkin ympäri; levitä, kulkea
Ý nghĩa của "kiertää" trong tiếng Việt
Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.
Câu ví dụ với "kiertää"
-
"Maa kiertää aurinkoa."
"Trái Đất quay quanh Mặt Trời."
-
"Huhut kiertävät kaupungissa."
"Tin đồn lan truyền trong thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiertää"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kiertää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'kiertää' kattaa sekä fyysisen kiertämisen (esim. 'maa kiertää aurinkoa') että tiedon tai huhujen leviämisen (esim. 'huhut kiertävät'). Huomaa ero sanojen 'levitä' ja 'kiertää' välillä; 'levitä' korostaa laajempaa aluetta, kun taas 'kiertää' viittaa usein rajatumpaan alueeseen tai joukkoon ihmisiä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "kiertää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: kiertää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | kierrän |
Minä kierrän puiston joka aamu.
(Tôi đi bộ quanh công viên mỗi sáng.)
|
| sinä (bạn) | kierrät |
Sinä kierrät tämän ongelman taitavasti.
(Bạn giải quyết vấn đề này một cách khéo léo.)
|
| hän (anh/cô ấy) | kiertää |
Hän kiertää kaupungin etsimässä uutta kirjaa.
(Anh ấy/Cô ấy đi vòng quanh thành phố để tìm một cuốn sách mới.)
|
| me (chúng tôi) | kierrämme |
Me kierrämme koko maailmaa.
(Chúng tôi đi vòng quanh thế giới.)
|
| te (các bạn) | kierrätte |
Te kierrätte tämän säännön.
(Các bạn lách luật này.)
|
| he (họ) | kiertävät |
He kiertävät kuumaa puuroa.
(Họ khuấy cháo nóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"On tärkeää välttää jätteen kiertäessä luonnossa."
"Điều quan trọng là tránh để rác thải lan tràn trong tự nhiên."
-
"Kaupungin keskustassa on vaikea välttyä autojen kiertäessä ympäriinsä."
"Ở trung tâm thành phố, thật khó để tránh khỏi việc xe hơi chạy vòng quanh."
-
"Sää kiertäessä kylmemmäksi, ihmiset alkavat pukeutua lämpimämmin."
"Khi thời tiết trở nên lạnh hơn, mọi người bắt đầu mặc ấm hơn."
-
"Kaupungin kiertäminen jalan vei koko päivän."
"Việc đi bộ vòng quanh thành phố mất cả ngày."
-
"Säästin aikaa kiertämällä ruuhkan."
"Tôi tiết kiệm thời gian bằng cách đi vòng tránh tắc đường."
-
"On tärkeää välttää huumeiden kiertämistä koulussa."
"Việc ngăn chặn sự lan truyền ma túy trong trường học là quan trọng."