(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiihdyttävä
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

kiihdyttävä

/ˈkiːhdyttæʋæ/
khuấy động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiihdyttävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka aiheuttaa voimakkaita tunteita tai intohimoa.

Ý nghĩa của "kiihdyttävä" trong tiếng Việt

Gây ra sự phấn khích lớn hoặc cảm xúc mạnh mẽ; khuấy động, gợi cảm.

Câu ví dụ với "kiihdyttävä"

  • "Elokuva oli todella kiihdyttävä."

    "Bộ phim thực sự rất khuấy động."

  • "Poliitikon kiihdyttävä puhe sai yleisön innostumaan."

    "Bài phát biểu khuấy động của chính trị gia đã khiến khán giả hào hứng."

Cách dùng "kiihdyttävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiihdyttävä' thường được sử dụng để mô tả những thứ gây ra sự phấn khích, kích động mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt. Nó có thể dùng để mô tả một bộ phim, một bài phát biểu, hoặc thậm chí một tình huống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiihdyttävä"