(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiihkeä
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

kiihkeä

/ˈkiːhkeæ/
gay gắt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiihkeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Intensiivinen, palava, intohimoinen; myös vihainen, raivoisa.

Ý nghĩa của "kiihkeä" trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc phấn khích.

Câu ví dụ với "kiihkeä"

  • "Hän puolusti kiihkeästi mielipiteitään."

    "Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách gay gắt."

  • "Ottelu päättyi kiihkeään väittelyyn."

    "Trận đấu kết thúc bằng một cuộc tranh cãi gay gắt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiihkeä"

Đồng nghĩa

intohimoinen (đầy đam mê) raivoisa (giận dữ, điên cuồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "kiihkeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiihkeä' thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, có thể là tích cực (như sự nhiệt tình, đam mê) hoặc tiêu cực (như sự giận dữ). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiihkeä"