(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiihottaa
B2
verbi B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

kiihottaa

/ˈkiːhotːɑː/
kích động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiihottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yllyttää tai kannustaa laittomaan tai väkivaltaiseen toimintaan.

Ý nghĩa của "kiihottaa" trong tiếng Việt

Khuyến khích hoặc kích động hành vi bất hợp pháp hoặc bạo lực.

Câu ví dụ với "kiihottaa"

  • "Hän kiihotti väkijoukkoa mellakoimaan."

    "Anh ta kích động đám đông bạo loạn."

  • "Älä anna hänen kiihottaa sinua tekemään tyhmyyksiä."

    "Đừng để anh ta kích động bạn làm những điều ngớ ngẩn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiihottaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kiihottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiihottaa' thường mang nghĩa xúi giục, kích động ai đó làm điều gì đó tiêu cực, thường là bất hợp pháp hoặc bạo lực. Cần phân biệt với 'innostaa' (truyền cảm hứng, khích lệ theo hướng tích cực).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiihottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kiihottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kiihotan
Minä kiihotan häntä.
(Tôi đang kích động anh ấy.)
sinä (bạn) kiihotat
Sinä kiihotat minua.
(Bạn đang kích động tôi.)
hän (anh/cô ấy) kiihottaa
Hän kiihottaa yleisöä.
(Anh ấy/Cô ấy đang kích động khán giả.)
me (chúng tôi) kiihotamme
Me kiihotamme toisiamme.
(Chúng tôi đang kích động lẫn nhau.)
te (các bạn) kiihotatte
Te kiihotatte ihmisiä valheilla.
(Các bạn đang kích động mọi người bằng những lời dối trá.)
he (họ) kiihottavat
He kiihottavat väkivaltaa.
(Họ đang kích động bạo lực.)