(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiihottava
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, truyền thông)

kiihottava

/ˈkiːhotːɑʋɑ/
gây kích động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiihottava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka aiheuttaa voimakkaita tunteita tai intohimoa.

Ý nghĩa của "kiihottava" trong tiếng Việt

Gây ra sự kích động và tức giận; khơi gợi hoặc làm tăng thêm đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Câu ví dụ với "kiihottava"

  • "Puhe oli hyvin kiihottava."

    "Bài phát biểu rất kích động."

  • "Hänen käytöksensä oli kiihottavaa."

    "Hành vi của anh ta rất kích động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiihottava"

Đồng nghĩa

provosoiva (khiêu khích) yllyttävä (xúi giục)

Trái nghĩa

Cách dùng "kiihottava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiihottava' thường được dùng để miêu tả những thứ gây ra cảm xúc mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Cần phân biệt với các từ như 'provosoiva' (gây khiêu khích) hoặc 'ärsyttävä' (gây khó chịu), mặc dù chúng có thể mang sắc thái gần nhau trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiihottava"