kiihottava
Định nghĩa & Giải nghĩa "kiihottava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka aiheuttaa voimakkaita tunteita tai intohimoa.
Ý nghĩa của "kiihottava" trong tiếng Việt
Gây ra sự kích động và tức giận; khơi gợi hoặc làm tăng thêm đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Câu ví dụ với "kiihottava"
-
"Puhe oli hyvin kiihottava."
"Bài phát biểu rất kích động."
-
"Hänen käytöksensä oli kiihottavaa."
"Hành vi của anh ta rất kích động."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiihottava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kiihottava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kiihottava' thường được dùng để miêu tả những thứ gây ra cảm xúc mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Cần phân biệt với các từ như 'provosoiva' (gây khiêu khích) hoặc 'ärsyttävä' (gây khó chịu), mặc dù chúng có thể mang sắc thái gần nhau trong một số ngữ cảnh.