(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiillottaa
B1
verbi B1 Tổng quát

kiillottaa

/ˈkiːlːotːɑː/
đánh bóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiillottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä pinnasta sileä ja kiiltävä hankaamalla tai käsittelemällä.

Ý nghĩa của "kiillottaa" trong tiếng Việt

Hành động làm cho một vật gì đó trở nên nhẵn và bóng bằng cách chà xát.

Câu ví dụ với "kiillottaa"

  • "Hän kiillotti hopealusikat huolellisesti."

    "Cô ấy đánh bóng những chiếc thìa bạc một cách cẩn thận."

  • "Auton maalipinta pitää kiillottaa säännöllisesti, jotta se pysyy hyvänä."

    "Bề mặt sơn của xe cần được đánh bóng thường xuyên để giữ cho nó trong tình trạng tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiillottaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kiillottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'kiillottaa' dùng để chỉ hành động làm cho một vật gì đó trở nên bóng và nhẵn bằng cách chà xát. Cần phân biệt với các từ như 'lakata' (phủ bóng bằng sơn) hoặc 'hioa' (mài).

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiillottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: kiillottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) kiillotan
Minä kiillotan kengät.
(Tôi đánh bóng đôi giày.)
sinä (bạn) kiillotat
Sinä kiillotat hopeaa.
(Bạn đánh bóng bạc.)
hän (anh/cô ấy) kiillottaa
Hän kiillottaa autoa.
(Anh/Cô ấy đang đánh bóng xe ô tô.)
me (chúng tôi) kiillotamme
Me kiillotamme lattian.
(Chúng tôi đánh bóng sàn nhà.)
te (các bạn) kiillotatte
Te kiillotatte huonekaluja.
(Các bạn đánh bóng đồ nội thất.)
he (họ) kiillottavat
He kiillottavat pokaaleja.
(Họ đánh bóng những chiếc cúp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä kiillottaisin hopealusikat, jos minulla olisi aikaa."

    "Tôi sẽ đánh bóng những chiếc thìa bạc nếu tôi có thời gian."

  • "Hän kiillottaisi auton, jos se olisi likainen."

    "Anh ấy sẽ đánh bóng chiếc xe nếu nó bị bẩn."

  • "Me kiillottaisimme lattian, jos meillä olisi siihen sopivat välineet."

    "Chúng tôi sẽ đánh bóng sàn nhà nếu chúng tôi có các công cụ phù hợp cho việc đó."

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Lattia alkoi näyttää paremmalta kiillottamasta."

    "Sàn nhà bắt đầu trông đẹp hơn sau khi được đánh bóng."

  • "Kiillottamatta huonekaluja ne näyttävät vanhoilta."

    "Nếu không đánh bóng đồ đạc, chúng trông sẽ cũ kỹ."

  • "Olen väsynyt jatkuvaan kiillottamaan."

    "Tôi mệt mỏi với việc đánh bóng liên tục."