kiiltävä
/ˈkiːltæʋæ/
sáng bóng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kiiltävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pinnasta heijastava, kirkas, himmentymätön.
Ý nghĩa của "kiiltävä" trong tiếng Việt
Phản chiếu ánh sáng; sáng bóng.
Câu ví dụ với "kiiltävä"
-
"Uuden auton pinta on kiiltävä."
"Bề mặt của chiếc xe hơi mới sáng bóng."
-
"Kiiltävä lattia heijasti valoa."
"Sàn nhà sáng bóng phản chiếu ánh sáng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiiltävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kiiltävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kiiltävä' thường được dùng để miêu tả bề mặt vật thể có khả năng phản chiếu ánh sáng tốt, tạo cảm giác bóng bẩy. Nên phân biệt với 'kirkas' (sáng, rõ ràng) dùng cho ánh sáng hoặc ý nghĩa trừu tượng.