(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiinnostunut
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

kiinnostunut

/ˈkiːnːostunut/
bị thu hút
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiinnostunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun tai jonkin vetovoiman alaisena oleva; josta pitää tai jota kohtaan tuntee kiinnostusta.

Ý nghĩa của "kiinnostunut" trong tiếng Việt

Bị thu hút, hấp dẫn bởi ai đó hoặc điều gì đó; cảm thấy thích thú hoặc quan tâm đến ai đó/điều gì đó.

Câu ví dụ với "kiinnostunut"

  • "Olen kiinnostunut suomen kielestä."

    "Tôi bị thu hút bởi tiếng Phần Lan."

  • "Hän on kiinnostunut historiasta."

    "Anh ấy bị thu hút bởi lịch sử."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiinnostunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kiinnostunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiinnostunut' diễn tả trạng thái bị thu hút, quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Nó tương đương với việc cảm thấy thích thú hoặc có hứng thú với đối tượng được đề cập. Lưu ý sự khác biệt với 'ihastunut' (phải lòng) mang nghĩa mạnh hơn về mặt tình cảm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiinnostunut"