(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiinnostus
B1
substantiivi B1 Chung

kiinnostus

/ˈkiːnːostus/
sự thích thú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiinnostus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

mielenkiinto, halu tutustua tai osallistua johonkin

Ý nghĩa của "kiinnostus" trong tiếng Việt

trạng thái hoặc cảm giác thích thú một điều gì đó

Câu ví dụ với "kiinnostus"

  • "Hän osoitti suurta kiinnostusta historiaa kohtaan."

    "Anh ấy thể hiện sự thích thú lớn đối với lịch sử."

  • "Olen kiinnostunut oppimaan uusia kieliä."

    "Tôi thích thú với việc học các ngôn ngữ mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiinnostus"

Đồng nghĩa

mielenkiinto (sự quan tâm, sự chú ý)

Trái nghĩa

Cách dùng "kiinnostus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiinnostus' thường được dùng để diễn tả sự thích thú chung chung hoặc sự quan tâm đến một chủ đề, hoạt động nào đó. Nó khác với 'ilo' (niềm vui) ở chỗ 'kiinnostus' thiên về sự tò mò và mong muốn tìm hiểu hơn là cảm xúc vui sướng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiinnostus"

Bảng chia từ (Declension) cho kiinnostus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kiinnostus
Hänellä on suuri kiinnostus musiikkiin.
(Anh ấy có một sự quan tâm lớn đến âm nhạc.)
Biến cách số ít kiinnostusta
En tunne kiinnostusta politiikkaa kohtaan.
(Tôi không cảm thấy hứng thú với chính trị.)
Sở hữu cách số ít kiinnostuksen
Kiinnostuksen puute näkyy hänen suorituksessaan.
(Sự thiếu quan tâm thể hiện rõ trong màn trình diễn của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều kiinnostukset
Lasten kiinnostukset ovat moninaiset.
(Sự quan tâm của trẻ em rất đa dạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Kiinnostus historiaan on lisääntynyt nuorten keskuudessa."

    "Sự quan tâm đến lịch sử đã tăng lên trong giới trẻ."

  • "Hänen kiinnostus uusia kieliä kohtaan on ihailtavaa."

    "Sự quan tâm của anh ấy đối với các ngôn ngữ mới thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Työpaikan kiinnostus työntekijöitä kohtaan näkyy henkilöstöetuisuuksissa."

    "Sự quan tâm của nơi làm việc đối với nhân viên được thể hiện trong các phúc lợi nhân viên."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun kiinnostukseni ruoanlaittoon on kasvanut viime aikoina."

    "Sự quan tâm của tôi đến việc nấu ăn đã tăng lên gần đây."

  • "Hänen kiinnostuksensa historiaan on ilmeinen."

    "Sự quan tâm của anh ấy/cô ấy đến lịch sử là rõ ràng."

  • "Meidän kiinnostuksemme uusiin teknologioihin on suuri."

    "Sự quan tâm của chúng tôi đến các công nghệ mới là rất lớn."