kiinteä
/ˈkiːnteæ/
vật thể rắn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kiinteä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olomuodoltaan pysyvä ja kova, ei nestemäinen tai kaasumainen.
Ý nghĩa của "kiinteä" trong tiếng Việt
Cứng và ổn định về hình dạng; không lỏng hoặc chảy.
Câu ví dụ với "kiinteä"
-
"Jää on kiinteää vettä."
"Nước đá là nước ở thể rắn."
-
"Hänellä on kiinteä työpaikka."
"Anh ấy có một công việc ổn định."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiinteä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kiinteä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kiinteä' thường được dùng để chỉ những vật có hình dạng cố định và không dễ bị biến đổi. Cần phân biệt với 'kova' (cứng) vì 'kiinteä' nhấn mạnh vào trạng thái vật chất chứ không chỉ độ cứng.