(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiintymyssuhde
B2
substantiivi B2 Tâm lý học

kiintymyssuhde

/ˈkiːntymysˌsuhde/
kiểu gắn bó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiintymyssuhde"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunne-elämää ja käyttäytymistä ohjaava malli läheisissä ihmissuhteissa, joka usein muotoutuu lapsuudessa vuorovaikutuksessa ensisijaisen hoitajan kanssa.

Ý nghĩa của "kiintymyssuhde" trong tiếng Việt

Một kiểu mẫu hành vi cảm xúc và quan hệ đặc trưng trong các mối quan hệ thân thiết, thường được hình thành trong thời thơ ấu dựa trên tương tác với người chăm sóc chính.

Câu ví dụ với "kiintymyssuhde"

  • "Hänen kiintymyssuhteensa on epävakaa, mikä vaikeuttaa läheisten ihmissuhteiden luomista."

    "Kiểu gắn bó của anh ấy không ổn định, gây khó khăn cho việc xây dựng các mối quan hệ thân thiết."

  • "Turvallinen kiintymyssuhde lapsuudessa luo pohjan terveelle aikuisuuden ihmissuhteille."

    "Kiểu gắn bó an toàn trong thời thơ ấu tạo nền tảng cho các mối quan hệ lành mạnh ở tuổi trưởng thành."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiintymyssuhde"

Đồng nghĩa

ihmissuhdemalli (mô hình quan hệ)

Cách dùng "kiintymyssuhde" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Khái niệm 'kiintymyssuhde' trong tiếng Phần Lan (kiintymyssuhde) tương đương với 'attachment style' trong tiếng Anh. Nó mô tả cách một người hình thành và duy trì các mối quan hệ thân thiết. Lưu ý rằng từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và phát triển cá nhân. Người Việt học tiếng Phần Lan nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiintymyssuhde"

Bảng chia từ (Declension) cho kiintymyssuhde:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít kiintymyssuhde
Lapsen ja vanhemman välinen kiintymyssuhde on hyvin tärkeä.
(Mối quan hệ gắn bó giữa trẻ em và cha mẹ là rất quan trọng.)
Biến cách số ít kiintymyssuhdetta
Hän tarvitsee kiintymyssuhdetta voidakseen hyvin.
(Anh ấy cần một mối quan hệ gắn bó để cảm thấy khỏe mạnh.)
Sở hữu cách số ít kiintymyssuhteen
Kiintymyssuhteen laatu vaikuttaa lapsen kehitykseen.
(Chất lượng của mối quan hệ gắn bó ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.)
Nguyên thể số nhiều kiintymyssuhteet
Varhaiset kiintymyssuhteet muokkaavat persoonallisuutta.
(Những mối quan hệ gắn bó ban đầu định hình tính cách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Elämä kiintymyssuhteitta voi olla hyvin yksinäistä."

    "Cuộc sống thiếu vắng mối quan hệ gắn bó có thể rất cô đơn."

  • "Lapsen kehitys kiintymyssuhteitta on huolestuttavaa."

    "Sự phát triển của một đứa trẻ mà không có mối quan hệ gắn bó là điều đáng lo ngại."

  • "Kiintymyssuhteitta on vaikea rakentaa pysyviä ihmissuhteita."

    "Rất khó để xây dựng các mối quan hệ lâu dài khi không có mối quan hệ gắn bó."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän kasvoi kiintymyssuhteineen hyvin onnellisena lapsena."

    "Anh ấy lớn lên với những mối quan hệ gắn bó của mình như một đứa trẻ rất hạnh phúc."

  • "Psykologi analysoi potilaan ongelmia kiintymyssuhteineen."

    "Nhà tâm lý học phân tích các vấn đề của bệnh nhân cùng với những mối quan hệ gắn bó của họ."

  • "Matkustimme Lappiin kiintymyssuhteineen nauttimaan luonnosta."

    "Chúng tôi đã đi du lịch đến Lapland cùng với những mối quan hệ gắn bó của mình để tận hưởng thiên nhiên."