(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiireesti
B1
adverbi B1 Chung

kiireesti

/ˈkiːreːsti/
vội vã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiireesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Nopeasti ja hätäisesti, ajanpuutteen tai välttämättömyyden vuoksi.

Ý nghĩa của "kiireesti" trong tiếng Việt

Một cách vội vã, hấp tấp, khẩn trương; một cách nhanh chóng do cần thiết hoặc thiếu thời gian.

Câu ví dụ với "kiireesti"

  • "Hän lähti kiireesti kotoa myöhästyttyään."

    "Anh ấy vội vã rời khỏi nhà vì bị muộn."

  • "Minun täytyy vastata tähän sähköpostiin kiireesti."

    "Tôi phải trả lời email này một cách vội vã."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiireesti"

Đồng nghĩa

pikaisesti (nhanh chóng) hätäisesti (hấp tấp)

Trái nghĩa

Cách dùng "kiireesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiireesti' thường được dùng khi muốn diễn tả hành động xảy ra một cách nhanh chóng và có phần vội vã do áp lực thời gian hoặc sự cần thiết. Khác với 'nopeasti' chỉ đơn thuần là nhanh, 'kiireesti' mang sắc thái gấp gáp hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiireesti"