(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiireisesti
B1
adverbi B1 Chung

kiireisesti

/ˈkiːreisesti/
một cách bận rộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiireisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Nopeasti ja tehokkaasti toimien tai tehden.

Ý nghĩa của "kiireisesti" trong tiếng Việt

Một cách bận rộn, tích cực và có mục đích; một cách hăng hái.

Câu ví dụ với "kiireisesti"

  • "Hän työskenteli kiireisesti saadakseen projektin valmiiksi ajoissa."

    "Anh ấy làm việc một cách bận rộn để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Lääkäri toimi kiireisesti pelastaakseen potilaan hengen."

    "Bác sĩ hành động một cách khẩn trương để cứu mạng bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiireisesti"

Đồng nghĩa

vilkkaasti (một cách sôi nổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "kiireisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiireisesti' diễn tả trạng thái bận rộn, khẩn trương, thường liên quan đến việc thực hiện một công việc gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó tương đương với 'một cách bận rộn' hoặc 'một cách hăng hái' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào tốc độ và sự hiệu quả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiireisesti"