kiireisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "kiireisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Nopeasti ja tehokkaasti toimien tai tehden.
Ý nghĩa của "kiireisesti" trong tiếng Việt
Một cách bận rộn, tích cực và có mục đích; một cách hăng hái.
Câu ví dụ với "kiireisesti"
-
"Hän työskenteli kiireisesti saadakseen projektin valmiiksi ajoissa."
"Anh ấy làm việc một cách bận rộn để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"Lääkäri toimi kiireisesti pelastaakseen potilaan hengen."
"Bác sĩ hành động một cách khẩn trương để cứu mạng bệnh nhân."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiireisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kiireisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kiireisesti' diễn tả trạng thái bận rộn, khẩn trương, thường liên quan đến việc thực hiện một công việc gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó tương đương với 'một cách bận rộn' hoặc 'một cách hăng hái' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào tốc độ và sự hiệu quả.