kiistanalainen
/ˈkiːstɑnˌɑlɑi̯nen/
bị tranh chấp
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kiistanalainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota koskee kiista, josta ollaan eri mieltä.
Ý nghĩa của "kiistanalainen" trong tiếng Việt
Bị tranh chấp, bị phản đối, bị nghi ngờ.
Câu ví dụ với "kiistanalainen"
-
"Maiden välinen raja on kiistanalainen."
"Biên giới giữa các quốc gia đang bị tranh chấp."
-
"Uusi laki on osoittautunut kiistanalaiseksi."
"Luật mới đã tỏ ra gây tranh cãi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiistanalainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kiistanalainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được sử dụng khi nói về các vấn đề hoặc chủ đề gây tranh cãi, có nhiều ý kiến khác nhau. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.