(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiistaton
B2
adjektiivi B2 General

kiistaton

/ˈkiːstɑton/
không bị thách thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiistaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei kiistetä tai epäillä; joka ei kohtaa vastustusta tai vaikeuksia.

Ý nghĩa của "kiistaton" trong tiếng Việt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; không phải đối mặt với bất kỳ sự phản đối hoặc khó khăn nào.

Câu ví dụ với "kiistaton"

  • "Hänen kiistaton lahjakkuutensa teki hänestä nopeasti suositun."

    "Tài năng không thể tranh cãi của anh ấy đã nhanh chóng khiến anh ấy trở nên nổi tiếng."

  • "Todisteet olivat kiistattomia, eikä syytetylle jäänyt mahdollisuutta puolustautua."

    "Các bằng chứng không thể chối cãi, và bị cáo không còn cơ hội tự bào chữa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiistaton"

Đồng nghĩa

epäilyksetön (không nghi ngờ) varma (chắc chắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "kiistaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiistaton' thường được dùng để chỉ những sự thật, bằng chứng, hoặc quan điểm mà không ai có thể phủ nhận hoặc tranh cãi. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ 'không bị nghi ngờ' đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiistaton"