(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiitos
A1
substantiivi/interjektio A1 Giao tiếp hàng ngày

kiitos

/ˈkiːtos/
cảm ơn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiitos"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaus, jolla ilmaistaan arvostusta tai kiitollisuutta.

Ý nghĩa của "kiitos" trong tiếng Việt

Một cách diễn đạt lòng biết ơn.

Câu ví dụ với "kiitos"

  • "Kiitos avusta!"

    "Cảm ơn vì đã giúp đỡ!"

  • "Paljon kiitoksia!"

    "Cảm ơn rất nhiều!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiitos"

Đồng nghĩa

tack (cảm ơn (tiếng Thụy Điển vay mượn))

Cách dùng "kiitos" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiitos' là cách nói 'cảm ơn' phổ biến nhất trong tiếng Phần Lan. Có thể dùng độc lập hoặc trong nhiều cụm từ khác nhau. Lưu ý cách phát âm có trọng âm ở âm tiết đầu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiitos"