(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kiltti
A2
adjective A2 Tính cách / Hành vi

kiltti

/ˈkiltːi/
hiền lành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kiltti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka on hyväkäytöksinen, tottelevainen ja miellyttävä.

Ý nghĩa của "kiltti" trong tiếng Việt

Hiền lành, dịu dàng, dễ bảo, dễ bị lợi dụng; nhút nhát, phục tùng.

Câu ví dụ với "kiltti"

  • "Hän on hyvin kiltti lapsi."

    "Nó là một đứa trẻ rất ngoan."

  • "Ole kiltti ja auta minua tässä."

    "Làm ơn giúp tôi việc này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiltti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kiltti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'kiltti' thường được dùng để chỉ người có tính cách dễ chịu, ngoan ngoãn, dễ bảo. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa là ngây thơ, dễ bị lợi dụng, tương tự như sắc thái nghĩa của 'hiền lành' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kiltti"