kiltti
Định nghĩa & Giải nghĩa "kiltti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka on hyväkäytöksinen, tottelevainen ja miellyttävä.
Ý nghĩa của "kiltti" trong tiếng Việt
Hiền lành, dịu dàng, dễ bảo, dễ bị lợi dụng; nhút nhát, phục tùng.
Câu ví dụ với "kiltti"
-
"Hän on hyvin kiltti lapsi."
"Nó là một đứa trẻ rất ngoan."
-
"Ole kiltti ja auta minua tässä."
"Làm ơn giúp tôi việc này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kiltti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kiltti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'kiltti' thường được dùng để chỉ người có tính cách dễ chịu, ngoan ngoãn, dễ bảo. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa là ngây thơ, dễ bị lợi dụng, tương tự như sắc thái nghĩa của 'hiền lành' trong tiếng Việt.