(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kirjallinen
B1
adjektiivi B1 Văn học

kirjallinen

/ˈkirjɑlːinen/
văn học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kirjallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kirjallisuuteen liittyvä, kirjoitettu, kirjallisuutta koskeva.

Ý nghĩa của "kirjallinen" trong tiếng Việt

Liên quan đến việc viết, nghiên cứu hoặc nội dung của văn học, đặc biệt là chất lượng cao nhất.

Câu ví dụ với "kirjallinen"

  • "Hän on kiinnostunut kirjallisista töistä."

    "Anh ấy quan tâm đến các tác phẩm văn học."

  • "Kirjallinen analyysi paljasti uusia näkökulmia."

    "Phân tích văn học đã tiết lộ những quan điểm mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "kirjallinen"

Đồng nghĩa

kirjallisuuteen liittyvä (Liên quan đến văn học)

Cách dùng "kirjallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'kirjallinen' viittaa usein kirjallisuuteen liittyviin asioihin tai kirjoitettuun muotoon. Esimerkiksi 'kirjallinen teos' tarkoittaa kirjallisuuden teosta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "kirjallinen"